(Vị trí top_banner)
Hình minh họa garantido
B1
Adjetivo Masculino B1 Thương mại, Luật pháp

garantido

[ɡɐ.ɾɐ̃ˈti.du]
được đảm bảo
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "garantido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se pode garantir; seguro; certo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được đảm bảo; chắc chắn xảy ra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O sucesso do projeto é garantido se seguirmos as instruções."

    "Thành công của dự án được đảm bảo nếu chúng ta làm theo hướng dẫn."

  • "O meu lugar está garantido, já tenho bilhete."

    "Chỗ của tôi đã được đảm bảo, tôi đã có vé."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Chia theo giống và số khi sử dụng.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) garantidos
Os produtos garantidos oferecem mais segurança aos consumidores.
(Các sản phẩm được đảm bảo mang lại sự an toàn hơn cho người tiêu dùng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) garantidinho
É um produto garantidinho, pode confiar.
(Đó là một sản phẩm được đảm bảo nhỏ, bạn có thể tin tưởng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Se estudares com afinco, o teu sucesso estará garantido."
    Nếu bạn học hành chăm chỉ, thành công của bạn sẽ được đảm bảo.
    Futuro do Indicativo do verbo 'estar' (estar+á). A frase usa 'se' para expressar uma condição. Repare que usamos 'estudares' (Conjuntivo) depois de 'se'. Note também o uso de 'teu' em vez de 'seu', adequado a 'tu'.
  • "A partir do momento em que pagares a totalidade da dívida, o teu acesso ao serviço estará garantido."
    Từ thời điểm bạn thanh toán toàn bộ khoản nợ, quyền truy cập dịch vụ của bạn sẽ được đảm bảo.
    Futuro do Indicativo do verbo 'estar' (estar+á). A conjunção 'a partir do momento em que' introduz uma condição temporal. Observe o uso do Futuro do Conjuntivo 'pagares' depois da conjunção. Nota o uso de 'teu' em vez de 'seu', adequado a 'tu'.
  • "Quando tiveres o comprovativo de morada, o empréstimo estará garantido pelo banco."
    Khi bạn có bằng chứng cư trú, khoản vay sẽ được ngân hàng đảm bảo.
    Futuro do Indicativo do verbo 'estar' (estar+á). A frase usa 'quando' para indicar um momento futuro. Observa o uso do Futuro do Conjuntivo 'tiveres' depois de 'quando'. Nota o uso de 'teu' em vez de 'seu', adequado a 'tu'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Eu estou a trabalhar arduamente, portanto o meu sucesso é garantido."
    Tôi đang làm việc rất chăm chỉ, vì vậy thành công của tôi là điều chắc chắn.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estou a trabalhar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Garantido' ở đây bổ nghĩa cho 'sucesso' (thành công).
  • "Se tu estudas com afinco, aprovação no exame é garantida. Dá-te confiança!"
    Nếu bạn học hành chăm chỉ, việc đậu kỳ thi là điều chắc chắn. Hãy tự tin!
    Chia động từ 'estudar' ở ngôi 'tu' (estudas). 'Dá-te' là một ví dụ về enclisis (đại từ đứng sau động từ) với ngôi 'tu' (dar + te = dar-te). 'Garantida' chia theo giống cái vì bổ nghĩa cho 'aprovação' (sự chấp thuận), là một danh từ giống cái.
  • "A senhora paga sempre as contas a tempo; o crédito bancário está garantido."
    Bà luôn thanh toán các hóa đơn đúng hạn; tín dụng ngân hàng được đảm bảo.
    Sử dụng 'A senhora' (ngôi thứ 3 số ít lịch sự). 'Está garantido' là dạng bị động của 'garantir'. 'Está' là chia của động từ 'estar' ở thì hiện tại đơn, ngôi thứ 3 số ít. 'Garantido' chia theo giống đực vì bổ nghĩa cho 'crédito bancário'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "O teu sucesso está garantido se estiveres a estudar com afinco. Dou-te a minha palavra."
    Thành công của bạn được đảm bảo nếu bạn đang học tập chăm chỉ. Tôi hứa với bạn.
    Câu này sử dụng 'teu' (của bạn - thân mật) và 'estiveres a estudar' (thì hiện tại tiếp diễn - chuẩn PT-PT) với ngôi 'tu'. 'Dou-te' là cách đặt đại từ tân ngữ trực tiếp (te) trước động từ 'dou' (cho) theo quy tắc chính tả của PT-PT.
  • "A sua satisfação é garantida, Senhora Doutora, e estamos a tratar do seu pedido com a maior brevidade possível."
    Sự hài lòng của bà được đảm bảo, thưa Tiến sĩ, và chúng tôi đang xử lý yêu cầu của bà nhanh nhất có thể.
    Ở đây, 'sua' được dùng với 'Senhora Doutora' (bà Tiến sĩ) để thể hiện sự trang trọng. 'Estamos a tratar' thể hiện hành động đang diễn ra, tuân thủ theo cấu trúc 'estar a + infinitivo'. Vì là xưng hô lịch sự nên không dùng 'tu'.
  • "Com este seguro, o teu futuro financeiro está garantido e podes estar a viver sem preocupações."
    Với bảo hiểm này, tương lai tài chính của bạn được đảm bảo và bạn có thể sống mà không lo lắng.
    Sử dụng 'teu' (của bạn) để thể hiện sự thân mật. 'Está garantido' nghĩa là 'được đảm bảo', và 'podes estar a viver' (bạn có thể đang sống) sử dụng cấu trúc 'estar a' để diễn tả hành động tiếp diễn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)