(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assegurar
B1
Verbo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh

assegurar

[ɐ.sɨ.ɣuˈɾaɾ]
đảm bảo
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "assegurar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Garantir a alguém que algo acontecerá ou é verdade, para diminuir a sua preocupação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đảm bảo, cam đoan, trấn an ai đó về điều gì đó, thường là để họ không lo lắng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Eu asseguro-te que tudo vai ficar bem."

    "Tôi đảm bảo với bạn rằng mọi thứ sẽ ổn thôi."

  • "O banco assegurou aos clientes que o seu dinheiro estava seguro."

    "Ngân hàng đảm bảo với khách hàng rằng tiền của họ được an toàn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Asseguro-te, Assegura-me

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu asseguro
Eu asseguro que ele virá amanhã.
(Tôi đảm bảo rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai.)
Tu asseguras
Ele/Você assegura
Nós asseguramos
Eles/Vocês asseguram
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu assegurei
Eu assegurei a porta antes de sair.
(Tôi đã khóa cửa trước khi ra ngoài.)
Tu asseguraste
Ele/Você assegurou
Nós assegurámos
Eles/Vocês asseguraram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu assegurava
Quando era criança, eu assegurava sempre que tinha feito os trabalhos de casa.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn đảm bảo rằng tôi đã làm bài tập về nhà.)
Tu asseguravas
Ele/Você assegurava
Nós assegurávamos
Eles/Vocês asseguravam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Eu asseguraria que estarias a par de todas as novidades se me desses o teu contacto."
    Tôi sẽ đảm bảo rằng bạn sẽ nắm bắt được mọi tin tức mới nếu bạn cho tôi thông tin liên lạc của bạn.
    Sử dụng 'assegurar' ở thì Condicional Simples (Eu asseguraria). 'Estar a par' là một thành ngữ. Sử dụng 'me desses' (Enclisis) thay vì 'me desse'.
  • "Se tivesses mais tempo, assegurar-te-ia que conseguirias aprender a tocar guitarra."
    Nếu bạn có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đảm bảo với bạn rằng bạn sẽ học được cách chơi guitar.
    Sử dụng 'assegurar' ở thì Condicional Simples. Vị trí đại từ 'te' được đặt đúng theo quy tắc (Enclisis: assegurar-te-ia). Cấu trúc 'Estar a + infinitive' không cần thiết trong câu này.
  • "A senhora asseguraria que o autocarro chegaria a horas se a greve não estivesse a afetar o trânsito."
    Ngài/Bà sẽ đảm bảo rằng xe buýt sẽ đến đúng giờ nếu cuộc đình công không ảnh hưởng đến giao thông.
    Sử dụng 'assegurar' ở thì Condicional Simples (asseguraria). 'Estar a afetar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect), tuân thủ yêu cầu sử dụng 'Estar a + Infinitive' thay vì Gerundio. Dùng 'A senhora' để thể hiện sự trang trọng.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Eu assegurava-lhe sempre que tudo estaria bem."
    Tôi luôn cam đoan với cô ấy/anh ấy rằng mọi chuyện sẽ ổn thôi.
    Động từ 'assegurar' được chia ở ngôi 'Eu' (tôi) trong thì 'Pretérito Imperfeito' là 'assegurava'. Đại từ tân ngữ gián tiếp 'lhe' (với cô ấy/anh ấy) được đặt sau động từ (enclisis), tuân thủ quy tắc chuẩn Châu Âu khi không có từ nào đứng trước gây ra proclisis. Mệnh đề phụ dùng 'estaria' (tương lai của quá khứ) để chỉ một hành động sẽ xảy ra từ góc nhìn của quá khứ.
  • "Tu asseguravas-me sempre que estavas a fazer o teu melhor."
    Bạn luôn cam đoan với tôi rằng bạn đang làm hết sức mình.
    Động từ 'assegurar' được chia ở ngôi 'Tu' (bạn thân mật) trong thì 'Pretérito Imperfeito' là 'asseguravas'. Đại từ tân ngữ gián tiếp 'me' (với tôi) được đặt sau động từ (enclisis). Cấu trúc 'estavas a fazer' là hình thức tiếp diễn chuẩn Châu Âu ('estar a + infinitivo'), diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ, tuyệt đối không dùng 'fazendo' (gerúndio).
  • "O diretor assegurava aos pais que a segurança dos alunos estava a ser reforçada."
    Vị hiệu trưởng cam đoan với các phụ huynh rằng an ninh của học sinh đang được tăng cường.
    Động từ 'assegurar' được chia ở ngôi thứ ba số ít ('O diretor') trong thì 'Pretérito Imperfeito' là 'assegurava'. Tân ngữ gián tiếp 'aos pais' (với các phụ huynh) được dùng trực tiếp để làm rõ đối tượng. Cấu trúc 'estava a ser reforçada' là hình thức bị động tiếp diễn chuẩn Châu Âu ('estar a + ser + particípio passado'), thể hiện một hành động đang diễn ra trong quá khứ theo thể bị động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)