garbo
[ˈɡaɾbu]
phong thái tự tin
Independente (B2)
Significado "garbo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Elegância e distinção no porte e nos modos; graça e encanto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tự tin, phong cách và sự lịch lãm đầy lôi cuốn; sự hoa mỹ, hào nhoáng (thường là để gây ấn tượng).
Exemplos (Ví dụ)
"Ele tem um garbo natural que atrai a atenção de todos."
"Anh ấy có một phong thái tự tin tự nhiên thu hút sự chú ý của mọi người."
"A bailarina dançava com garbo e leveza."
"Nữ diễn viên ba lê nhảy với phong thái tự tin và nhẹ nhàng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | garbos |
Os garbos do ator eram evidentes em cada movimento.
(A elegância do ator era evidente em cada movimento.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | garbinho |
Ele adicionou um garbinho ao seu discurso.
(Ele adicionou um toque de garbo ao seu discurso.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O garbo dela está a ser mais notório do que o teu, desde que começou a frequentar as aulas de etiqueta."Sự duyên dáng của cô ấy đang trở nên đáng chú ý hơn của bạn, kể từ khi cô ấy bắt đầu tham gia các lớp học nghi thức.So sánh hơn: 'mais notório do que'. 'Estar a ser' được dùng để diễn tả một quá trình đang diễn ra. 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
-
"Não há garbo mais refinado do que o que se manifesta na humildade genuína; é o grau superlativo da elegância."Không có sự duyên dáng nào tinh tế hơn sự duyên dáng thể hiện trong sự khiêm tốn chân thành; đó là cấp độ cao nhất của sự thanh lịch.So sánh tuyệt đối: 'Não há garbo mais refinado do que'. Cấu trúc nhấn mạnh tính tuyệt đối của sự duyên dáng.
-
"Se tu te dedicares, o teu garbo estará a tornar-se tão admirável quanto o da bailarina principal; basta treinares com afinco."Nếu bạn cống hiến hết mình, sự duyên dáng của bạn sẽ trở nên đáng ngưỡng mộ như của vũ công ba lê chính; bạn chỉ cần luyện tập chăm chỉ.So sánh bằng (tiệm tiến): 'tão admirável quanto'. 'Estar a tornar-se' diễn tả sự thay đổi dần dần. 'Te' là đại từ phản thân đặt trước động từ ('dedicares') theo quy tắc Proclisis.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu garbo natural está a encantar toda a gente no baile."Phong thái thanh lịch tự nhiên của bạn đang làm say đắm tất cả mọi người ở buổi dạ hội.Câu này sử dụng 'teu' (của bạn) để thể hiện sự sở hữu thân mật. 'Estar a encantar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Động từ 'encantar' được chia ở ngôi thứ 3 số ít vì chủ ngữ là 'garbo'.
-
"Os garbos dela são resultado de anos de prática e dedicação à dança clássica."Sự duyên dáng của cô ấy là kết quả của nhiều năm luyện tập và cống hiến cho múa cổ điển.Ở đây, 'dela' (của cô ấy) là đại từ sở hữu. 'Garbos' ở dạng số nhiều, phù hợp với chủ ngữ số nhiều. Lưu ý thứ tự từ: Đại từ sở hữu đặt sau danh từ.
-
"O garbo é um dos meus talentos mais apreciados; estou a cultivá-lo com esmero. Dá-me muito prazer!"Phong thái thanh lịch là một trong những tài năng được đánh giá cao nhất của tôi; tôi đang trau dồi nó một cách cẩn thận. Việc này mang lại cho tôi rất nhiều niềm vui!'Meus' (của tôi) là tính từ sở hữu. 'Estou a cultivá-lo' là continuous aspect, và 'lo' là đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho 'garbo' (enclisis vì đứng sau động từ). 'Dá-me' tuân thủ quy tắc vị trí đại từ (clitic placement).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
