graça
[ˈɡɾa.sɐ]
lấy lòng
Independente (B2)
Significado "graça" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Aprovação ou favor que se obtém ao fazer algo com o objetivo de agradar a alguém, mesmo que não seja particularmente útil ou eficaz. Frequentemente com um tom de ironia ou sarcasmo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Điểm cộng, sự tán thành hoặc ưu ái có được bằng cách làm điều gì đó nhằm mục đích làm hài lòng ai đó, ngay cả khi điều đó không đặc biệt hữu ích hoặc hiệu quả. Thường mang nghĩa mỉa mai hoặc châm biếm.
Exemplos (Ví dụ)
"Os seus esforços para me agradar são apenas uma tentativa de ganhar a minha graça."
"Những nỗ lực lấy lòng tôi của anh chỉ là một nỗ lực để có được sự ưu ái của tôi."
"Ela está sempre a tentar fazer coisas para ganhar a graça do chefe."
"Cô ấy luôn cố gắng làm mọi thứ để lấy lòng sếp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | graças |
As graças divinas são abundantes.
(As bênçãos divinas são abundantes.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | gracinha |
Que gracinha de bebé!
(Que bebé tão adorável!) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a trabalhar arduamente, mas não vejo muita graça no teu esforço. Dá-me a sensação de que estás a desperdiçar energia."Bạn đang làm việc rất chăm chỉ, nhưng tôi không thấy nhiều hiệu quả trong nỗ lực của bạn. Nó cho tôi cảm giác như bạn đang lãng phí năng lượng.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít), động từ 'estar' chia ở thì Hiện tại đơn (estás), kết hợp với 'a + trabalhar' (Infinitive) để diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ (me) sau động từ (dar) theo quy tắc Enclisis.
-
"O senhor está a tentar impressionar a gerência com as suas ideias, mas confesso que não encontro muita graça nelas. Acha que eles se estão a deixar enganar?"Ngài đang cố gắng gây ấn tượng với ban quản lý bằng những ý tưởng của mình, nhưng tôi thú thật là không thấy nhiều sự thú vị trong đó. Ngài nghĩ họ đang để bị lừa sao?Sử dụng 'O senhor' (danh xưng lịch sự). 'Estar a tentar' (Continuous Aspect). 'Encontro' chia theo ngôi thứ nhất số ít. 'Eles se estão a deixar enganar' tuân theo quy tắc Proclisis (đại từ 'se' đứng trước động từ 'estão'), do có từ nghi vấn 'Acha' phía trước.
-
"Nós damos graças por termos saúde, mas continuamos a trabalhar para melhorar a nossa condição física. Estás a ver? A vida é assim."Chúng tôi tạ ơn vì có sức khỏe, nhưng chúng tôi vẫn tiếp tục làm việc để cải thiện tình trạng thể chất của mình. Bạn thấy đó? Cuộc sống là như vậy.'Damos graças' (dạng số nhiều của 'graça'). 'Continuamos a trabalhar' (Continuous Aspect). 'Estás a ver' (Continuous Aspect, ngôi 'Tu'). 'Damos' chia theo ngôi 'nós' (chúng tôi) ở thì Hiện tại đơn.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Estás tu a tentar agradar ao chefe com esse relatório sem graça? Ele nem sequer o vai ler."Mày đang cố lấy lòng sếp bằng cái báo cáo vô thưởng vô phạt đó à? Ông ta thậm chí còn không thèm đọc đâu.Câu này sử dụng 'tu' vì là văn phong thân mật. 'Estás a tentar' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo), diễn tả hành động đang diễn ra. 'Sem graça' nhấn mạnh sự vô ích của hành động.
-
"De que graça te serve agora reclamares? Já não há nada que possas fazer para mudar a situação."Giờ mày than vãn để làm gì? Mày đâu còn làm gì được để thay đổi tình hình nữa đâu.Câu này dùng 'te' (đại từ tân ngữ cho 'tu') đặt sau giới từ 'de' vì quy tắc clitic placement. 'De que graça' nhấn mạnh sự vô ích của việc than vãn.
-
"Dá-me cá essa folha, que eu vou mostrar-lhe a única utilidade que ela tem: nenhuma graça!"Đưa tao tờ giấy đó đây, tao cho mày thấy cái công dụng duy nhất của nó: chẳng có mẹ gì cả!'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Nenhuma graça' được dùng để thể hiện sự châm biếm, rằng tờ giấy hoàn toàn vô dụng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
