desgastado
[dɨʒ.ɡɐʃˈta.ðu]
lạm dụng
Independente (B2)
Significado "desgastado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que perdeu o vigor, a força, o interesse ou a novidade devido ao uso excessivo ou à repetição.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được sử dụng quá thường xuyên đến mức không còn thú vị hoặc hiệu quả.
Exemplos (Ví dụ)
"O termo 'inovador' tornou-se desgastado de tanto ser usado."
"Thuật ngữ 'sáng tạo' đã trở nên lạm dụng vì được sử dụng quá nhiều."
"A fórmula está desgastada e já não funciona."
"Công thức đã trở nên lạm dụng và không còn hiệu quả nữa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Khi sử dụng với danh từ giống cái, chuyển thành 'desgastada'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desgastados |
Os pneus do carro estão desgastados.
(Lốp xe ô tô đã mòn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desgastadinho |
O casaco está um pouco desgastadinho, mas ainda serve.
(Cái áo khoác hơi cũ một chút, nhưng vẫn dùng được.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, o teu ursinho de pelúcia estava sempre desgastado de tanto o abraçares."Khi mày còn bé, con gấu bông của mày lúc nào cũng sờn cũ vì mày ôm nó quá nhiều.‘estava’ là thì pretérito imperfeito của động từ ‘estar’, diễn tả trạng thái liên tục trong quá khứ. 'estava desgastado' nghĩa là 'đã từng bị sờn/cũ'. 'de tanto o abraçares' nghĩa là 'vì ôm mày quá nhiều'.
-
"Antigamente, a minha camisola favorita estava muito desgastada porque a usava para tudo, até quando estava a pintar a casa."Ngày xưa, cái áo len yêu thích của tôi bị sờn cũ rất nhiều vì tôi mặc nó cho mọi việc, ngay cả khi tôi đang sơn nhà.'estava muito desgastada' (đã từng rất sờn/cũ) là pretérito imperfeito. 'estava a pintar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Naquela época, os sapatos do meu avô estavam bastante desgastados, mas ele recusava-se a comprar uns novos. Dizia que ainda lhe serviam bem."Vào thời điểm đó, đôi giày của ông tôi đã khá sờn, nhưng ông ấy từ chối mua một đôi mới. Ông ấy nói rằng chúng vẫn vừa chân ông ấy.'estavam bastante desgastados' (đã khá sờn) là pretérito imperfeito, diễn tả trạng thái kéo dài. 'recusava-se' (ông ấy từ chối) tuân theo quy tắc đặt đại từ sau động từ (enclisis) trong câu khẳng định.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a ficar desgastado com este trabalho repetitivo. Descansa um pouco!"Bạn đang trở nên mệt mỏi/kiệt sức với công việc lặp đi lặp lại này. Hãy nghỉ ngơi một chút!Sử dụng 'Tu' (bạn) cho thân mật, động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás'), cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a ficar') diễn tả hành động đang diễn ra (trở nên), và từ 'desgastado' (mệt mỏi/kiệt sức) mô tả trạng thái.
-
"Nós estamos a sentir-nos desgastados com a falta de autocarros para chegar ao trabalho a tempo."Chúng tôi đang cảm thấy mệt mỏi/kiệt sức vì thiếu xe buýt để đến nơi làm việc đúng giờ.Sử dụng 'Nós' (chúng tôi), động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos'), cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a sentir-nos') diễn tả hành động đang diễn ra (cảm thấy). Đại từ phản thân 'nos' đặt sau động từ ('sentir-nos' - enclisis).
-
"Eles estão a ver as suas roupas desgastadas pelo uso constante."Họ đang thấy quần áo của họ bị sờn/mòn do sử dụng liên tục.Sử dụng 'Eles' (họ), động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão'), cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a ver') diễn tả hành động đang diễn ra (thấy). 'Desgastadas' là tính từ giống cái số nhiều, bổ nghĩa cho 'roupas' (quần áo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
