(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gastrópode
B1
substantivo masculino B1 Động vật học

gastrópode

/ɡɐʃˈtɾɔ.pɔ.dɨ/
động vật chân bụng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "gastrópode" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Animal pertencente à classe Gastropoda, geralmente caracterizado por possuir uma concha espiralada, como caracóis e lesmas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loài động vật thân mềm thuộc lớp Chân bụng (Gastropoda), ví dụ như ốc sên, sên trần, hoặc hà biển, thường có vỏ cuộn xoắn ốc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O caracol é um gastrópode muito comum nos jardins."

    "Ốc sên là một loài động vật chân bụng rất phổ biến trong vườn."

  • "Estou a estudar a diversidade dos gastrópodes marinhos."

    "Tôi đang nghiên cứu sự đa dạng của động vật chân bụng biển."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

gasterópode(động vật chân bụng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: gastrópodes.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) gastrópodes
Os gastrópodes são uma classe diversa de moluscos.
(Các loài chân bụng là một lớp động vật thân mềm đa dạng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) gastropodinho
Olha este gastropodinho tão pequeno!
(Nhìn con ốc nhỏ nhắn này xem!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou a observar um gastrópode na folha."
    Tôi đang quan sát một con ốc sên trên chiếc lá.
    Ví dụ này sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eu' (Tôi) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a observar) để diễn tả một hành động đang diễn ra, chuẩn theo văn phong Bồ Đào Nha Châu Âu. Không dùng 'Eu estou observando'.
  • "Tu estás a desenhar gastrópodes marinhos para o teu projeto?"
    Bạn (thân mật) đang vẽ những con ốc sên biển cho dự án của bạn phải không?
    Ví dụ này dùng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (Bạn, thân mật) đi kèm với chia động từ 'estar' (estás) và 'a + infinitivo' (a desenhar), thể hiện hành động tiếp diễn theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Teu' là tính từ sở hữu tương ứng với 'Tu'.
  • "Eles estão a recolher gastrópodes para estudar o seu habitat."
    Họ đang thu thập các loài ốc sên để nghiên cứu môi trường sống của chúng.
    Ví dụ này sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eles' (Họ) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estão a recolher) để chỉ một hành động đang diễn ra. Chia động từ 'estar' (estão) tương ứng với ngôi 'Eles'. Đây là văn phong chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)