(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gema
A2
Substantivo Feminino A2 Ẩm thực, Sinh học

gema

[ˈʒɛ.mɐ]
lòng đỏ
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "gema" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

A parte central e amarela do ovo das aves, rica em proteínas e gorduras, que nutre o embrião em desenvolvimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lòng đỏ trứng, phần bên trong màu vàng của trứng chim, giàu protein và chất béo, cung cấp dinh dưỡng cho phôi đang phát triển.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A gema do ovo caipira é mais escura."

    "Lòng đỏ của trứng gà ta sẫm màu hơn."

  • "Estou a usar apenas as gemas para fazer este bolo."

    "Tôi chỉ đang sử dụng lòng đỏ để làm cái bánh này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

clara-mãe(lòng đỏ (cách gọi ít phổ biến hơn))

Antônimos

clara(lòng trắng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) gemas
As gemas dos ovos são muito amarelas.
(Lòng đỏ trứng rất vàng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) geminha
Queria só uma geminha no bolo.
(Eu só queria uma gema pequena no bolo.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu comeste duas gemas ao pequeno-almoço, mas eu só comi uma."
    Hôm qua, bạn đã ăn hai lòng đỏ trứng vào bữa sáng, nhưng tôi chỉ ăn một cái.
    Chia động từ 'comer' (ăn) ở thì Pretérito Perfeito Simples (quá khứ hoàn thành đơn) cho ngôi 'tu' (comeste) và ngôi 'eu' (comi). Ngôi 'tu' được sử dụng vì đây là văn phong thân mật.
  • "No ano passado, a Maria usou apenas gemas para fazer um bolo de aniversário delicioso."
    Năm ngoái, Maria chỉ sử dụng lòng đỏ trứng để làm một chiếc bánh sinh nhật ngon tuyệt.
    Động từ 'usar' (sử dụng) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi 'ela' (cô ấy - Maria): usou. Lưu ý cách sử dụng giới từ 'para' (để) để chỉ mục đích.
  • "Quando éramos crianças, nós escondemos as gemas dos ovos de chocolate para comermos depois."
    Khi còn bé, chúng tôi đã giấu lòng đỏ của trứng sô-cô-la để ăn sau.
    Động từ 'esconder' (giấu) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi 'nós' (chúng tôi): escondemos. Cấu trúc 'para comermos' (để chúng tôi ăn) là dạng liên hợp nguyên thể (infinitivo pessoal) biểu thị mục đích, chia theo ngôi 'nós'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)