embrião
/ẽ.bɾiˈɐ̃w̃/
phôi
Intermediário (B1)
Significado "embrião" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ser vivo em desenvolvimento nas fases iniciais da sua formação, desde a fecundação até ao nascimento ou eclosão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phôi thai; một sinh vật chưa sinh hoặc chưa nở đang trong quá trình phát triển, đặc biệt là ở giai đoạn đầu.
Exemplos (Ví dụ)
"O embrião começa a desenvolver-se logo após a fecundação."
"Phôi bắt đầu phát triển ngay sau khi thụ tinh."
"A pesquisa com células estaminais embrionárias levanta questões éticas."
"Nghiên cứu tế bào gốc phôi thai đặt ra các vấn đề đạo đức."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: embriões. Muitos substantivos terminados em '-ão' formam o plural em '-ões'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | embriões |
Os embriões foram implantados com sucesso.
(Các phôi đã được cấy ghép thành công.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | embriãozinho |
Olha este embriãozinho ao microscópio.
(Hãy nhìn phôi nhỏ này dưới kính hiển vi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"O biólogo estudará o embrião e, depois, implantá-lo-á no útero."Nhà sinh vật học sẽ nghiên cứu phôi thai, và sau đó, ông ấy sẽ cấy nó vào tử cung.Ngữ pháp Mesóclise: Đại từ '-lo' (thay cho 'o embrião') được đặt vào giữa gốc động từ nguyên thể 'implantar' và hậu tố của thì Tương lai đơn (Futuro Simples) '-á'. Động từ 'implantar' kết thúc bằng -r nên 'o' biến thành 'lo' và -r bị lược bỏ: implantar + o + á → implantá-lo-á.
-
"Sem a incubadora adequada, os embriões não sobreviveriam; com ela, porém, desenvolvê-los-emos com sucesso."Nếu không có lồng ấp phù hợp, các phôi thai sẽ không thể sống sót; tuy nhiên, với nó, chúng ta sẽ phát triển chúng thành công.Ngữ pháp Mesóclise: Đại từ '-los' (thay cho 'os embriões') được đặt vào giữa gốc động từ 'desenvolver' và hậu tố thì Tương lai đơn ngôi thứ nhất số nhiều '-emos'. Động từ 'desenvolver' kết thúc bằng -r nên 'os' biến thành 'los' và -r bị lược bỏ: desenvolver + os + emos → desenvolvê-los-emos.
-
"Se as condições fossem perfeitas, o embrião selecionado transformar-se-ia numa vida saudável."Nếu điều kiện hoàn hảo, phôi thai được chọn sẽ biến đổi thành một sự sống khỏe mạnh.Ngữ pháp Mesóclise: Đại từ phản thân '-se' được đặt vào giữa gốc động từ nguyên thể 'transformar' và hậu tố của thì Điều kiện (Condicional) '-ia'. Cấu trúc: transformar + se + ia → transformar-se-ia. Đây là cách dùng trang trọng và chuẩn mực trong văn viết.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a observar o embrião no microscópio com muito cuidado."Bạn đang quan sát phôi thai dưới kính hiển vi rất cẩn thận.Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (ngôi 2 số ít, thân mật). Động từ 'estar' được chia là 'estás' và kết hợp với 'a observar' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu).
-
"Eles estão a estudar os embriões em laboratório para entender o seu desenvolvimento inicial."Họ đang nghiên cứu các phôi thai trong phòng thí nghiệm để hiểu sự phát triển ban đầu của chúng.Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eles' (ngôi 3 số nhiều). Động từ 'estar' được chia là 'estão' và kết hợp với 'a estudar' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu).
-
"Nós estamos a analisar a viabilidade deste embrião antes de o implantar."Chúng tôi đang phân tích khả năng sống của phôi thai này trước khi cấy ghép nó.Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Nós' (ngôi 1 số nhiều). Động từ 'estar' được chia là 'estamos' và kết hợp với 'a analisar' (cấu trúc 'estar a + infinitivo'). Đại từ trực tiếp 'o' được đặt sau giới từ 'de' và trước động từ nguyên mẫu 'implantar', tuân thủ quy tắc vị trí đại từ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
