simplificação
/ˌsĩplifikɐˈsɐ̃w̃/
sự đơn giản hóa
Intermediário (B1)
Significado "simplificação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de simplificar; tornar mais simples.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động, quá trình hoặc kết quả của việc làm cho cái gì đó đơn giản hơn hoặc dễ hiểu hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"A simplificação do processo tornou-o mais eficiente."
"Sự đơn giản hóa quy trình đã làm cho nó hiệu quả hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: simplificações (ões)
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | simplificações |
As simplificações administrativas podem ajudar as empresas.
(Các thủ tục hành chính đơn giản hóa có thể giúp các công ty.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | simplificaçãozinha |
Foi uma simplificaçãozinha, mas ajudou.
(Đó là một sự đơn giản hóa nhỏ, nhưng nó đã giúp ích.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"A simplificação dos processos burocráticos tornar-se-á uma prioridade no próximo ano."Việc đơn giản hóa các quy trình quan liêu sẽ trở thành một ưu tiên trong năm tới.Câu này sử dụng 'Futuro do Indicativo' (tornar-se-á) để diễn tả một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. 'Simplificação' được sử dụng ở dạng số ít, và chủ ngữ là 'A simplificação dos processos burocráticos'.
-
"Tu, se te esforçares, verás a simplificação da tua vida académica."Nếu cậu nỗ lực, cậu sẽ thấy sự đơn giản hóa trong cuộc sống học tập của cậu.Sử dụng 'Tu' cho văn phong thân mật. 'Verás' là 'Futuro do Indicativo' ngôi 'tu'. 'Te' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ (proclisis) vì có mệnh đề điều kiện 'se'. Câu này minh họa sự liên kết giữa nỗ lực và kết quả trong tương lai.
-
"Estarão a promover simplificações nos horários dos comboios para melhorar a experiência dos passageiros. Isso trará mais passageiros aos comboios, e menos passageiros aos autocarros."Họ sẽ đang thúc đẩy việc đơn giản hóa lịch trình tàu hỏa để cải thiện trải nghiệm của hành khách. Điều này sẽ mang lại nhiều hành khách hơn cho tàu hỏa và ít hành khách hơn cho xe buýt.Câu này sử dụng cấu trúc 'Estar a + Infinitive' ('Estarão a promover') để diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai ('Futuro do Indicativo' của 'Estar' kết hợp với động từ nguyên mẫu 'promover'). 'Simplificações' được sử dụng ở dạng số nhiều. Việc sử dụng 'comboios' và 'autocarros' thay vì các từ tương đương tiếng Brazil thể hiện sự tuân thủ tiêu chuẩn Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
