amplo
/ˈɐ̃plu/
lan rộng
Intermediário (B1)
Significado "amplo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem grande extensão; vasto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lan rộng, trải rộng, mở rộng trên một khu vực lớn.
Exemplos (Ví dụ)
"A área afetada pelo incêndio é muito ampla."
"Khu vực bị ảnh hưởng bởi đám cháy rất rộng lớn."
"O conhecimento dele sobre o assunto é amplo."
"Kiến thức của anh ấy về chủ đề này rất rộng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | amplos |
Os espaços amplos são ideais para eventos.
(Những không gian rộng lớn rất lý tưởng cho các sự kiện.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | amplinho |
Um espaço amplinho já serve para este propósito.
(Một không gian hơi rộng là đủ cho mục đích này.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este jardim é tão amplo como o parque da cidade."Khu vườn này rộng lớn như công viên của thành phố.So sánh ngang bằng (comparativo de igualdade): 'tão + adjetivo + como'. 'Amplo' (rộng lớn) được sử dụng để mô tả kích thước của cả khu vườn và công viên.
-
"A sala de estar é mais ampla do que a cozinha e estamos a decorá-la para o Natal."Phòng khách rộng hơn bếp và chúng tôi đang trang trí nó cho Giáng Sinh.So sánh hơn (comparativo de superioridade): 'mais + adjetivo + do que'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a decorá-la') diễn tả hành động đang diễn ra (đang trang trí). Đại từ 'a' (thay thế 'sala') được đặt trước động từ 'decorar' theo quy tắc proclisis vì có liên từ 'e'.
-
"Este é o escritório mais amplo que alguma vez vi. Que bom que o estás a usar!"Đây là văn phòng rộng lớn nhất mà tôi từng thấy. Thật tốt khi bạn đang sử dụng nó!So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto): 'o/a mais + adjetivo'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a usar') chỉ hành động đang diễn ra. Ngôi 'Tu' được sử dụng, thể hiện sự thân mật. Que bom! (Thật tốt!).
Vị trí đại từ sau động từ
-
"O teu jardim é tão amplo! Rega-o com cuidado, por favor."Vườn của bạn rộng quá! Làm ơn tưới nước cho nó cẩn thận nhé.Động từ 'regar' (tưới) được chia ở ngôi 'Tu' (rega) dưới dạng mệnh lệnh, và theo sau bởi đại từ trực tiếp 'o' (nó). Khi động từ đứng đầu câu hoặc sau dấu phẩy (trong mệnh lệnh), Ênclise (đại từ đứng sau động từ) là bắt buộc, tạo thành 'rega-o'.
-
"Tu estás a descrever-me um projeto muito amplo e inovador."Bạn đang mô tả cho tôi một dự án rất rộng lớn và sáng tạo.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a descrever) là cách diễn tả hành động đang diễn ra chuẩn Châu Âu. Đại từ gián tiếp 'me' (cho tôi) được gắn vào sau động từ nguyên mẫu 'descrever' (descrever-me). Đây là một dạng Ênclise phổ biến trong Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi có trợ động từ 'estar a' + infinitivo.
-
"Tu, analisa o problema de uma perspetiva mais ampla e resolve-o o mais rápido possível."Bạn hãy phân tích vấn đề từ một góc độ rộng hơn và giải quyết nó nhanh nhất có thể.Động từ 'analisar' và 'resolver' được chia ở ngôi 'Tu' dưới dạng mệnh lệnh. Đại từ trực tiếp 'o' (nó) được gắn vào sau 'resolve' (resolver-o). Đây là Ênclise bắt buộc vì động từ 'resolver' đứng đầu một mệnh đề mới và là một lệnh cụ thể.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, a tua imaginação era tão ampla que estavas sempre a inventar histórias fantásticas."Khi còn bé, trí tưởng tượng của con rộng lớn đến nỗi con luôn sáng tác những câu chuyện kỳ ảo.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu'), 'estavas a inventar' (cấu trúc continuous aspect - 'estar a + infinitivo' chia cho 'tu'), và tính từ 'ampla' để miêu tả mức độ rộng lớn của trí tưởng tượng. Ngôi 'tu' được sử dụng cho sự thân mật.
-
"No passado, a influência daquele império era ampla e estendia-se por vários continentes. As pessoas estavam a temer o seu poder."Trong quá khứ, ảnh hưởng của đế chế đó rất rộng lớn và trải dài trên nhiều lục địa. Mọi người đã rất sợ sức mạnh của nó.Sử dụng 'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'ele/ela/você') để miêu tả sự rộng lớn của ảnh hưởng trong quá khứ. 'Estendia-se' (chia theo 'ele/ela/você') cũng là Pretérito Imperfeito, diễn tả hành động trải dài liên tục. 'As pessoas estavam a temer': cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo). 'Temer' nghĩa là sợ hãi.
-
"Antigamente, a quinta tinha uma área ampla onde se cultivavam diversos produtos. Os trabalhadores estavam a colher os frutos."Ngày xưa, trang trại có một khu vực rộng lớn nơi trồng nhiều loại sản phẩm khác nhau. Các công nhân đang thu hoạch trái cây.Sử dụng 'tinha' (Pretérito Imperfeito của 'ter' chia cho 'ele/ela/você') để miêu tả diện tích rộng lớn của trang trại trong quá khứ. 'estavam a colher' (chia theo 'eles/elas/vocês') là continuous aspect (estar a + infinitivo), diễn tả hành động thu hoạch đang diễn ra. 'Antigamente' nghĩa là ngày xưa.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
