classificação
[klɐ.si.fi.kɐˈsɐ̃w̃]
xếp hạng
Intermediário (B1)
Significado "classificação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de classificar; ordenação segundo um critério.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vị trí trong một thang đo thành tích hoặc địa vị; hành động chỉ định một vị trí như vậy.
Exemplos (Ví dụ)
"A classificação das equipas foi atualizada após o último jogo."
"Bảng xếp hạng các đội đã được cập nhật sau trận đấu cuối cùng."
"Estou a analisar a classificação dos candidatos para a vaga."
"Tôi đang phân tích thứ hạng của các ứng viên cho vị trí này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: classificações. Danh từ đuôi '-ão', số nhiều '-ões'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | classificações |
As classificações dos alunos foram divulgadas ontem.
(Các bảng phân loại của học sinh đã được công bố ngày hôm qua.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | classificaçãozinha |
Foi apenas uma classificaçãozinha, não te preocupes.
(Đó chỉ là một phân loại nhỏ, đừng lo lắng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A classificação dos vinhos está a dar-te trabalho, não está?"Việc phân loại các loại rượu vang đang làm con vất vả phải không?Sử dụng 'estar a dar' cho hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Te' đứng sau động từ 'dar' (Ênclise) vì đây không phải là đầu câu và không có từ phủ định hay đại từ quan hệ phía trước.
-
"Dá-se a classificação dos livros por ordem alfabética na biblioteca."Việc phân loại sách theo thứ tự chữ cái được thực hiện ở thư viện.'Dá-se' là một cấu trúc bị động. 'Se' gắn liền với 'dá' (Ênclise) vì đây là đầu câu. 'Classificação' ở đây là chủ ngữ của câu, dù đứng sau động từ.
-
"Se fores tu a fazer a classificação dos documentos, entrega-mos amanhã de manhã."Nếu con là người phân loại tài liệu, hãy giao cho ta vào sáng mai.'Entrega-mos' (Entrega + nos, ta/cho ta) là mệnh lệnh cách (imperative). Đại từ 'nos' đứng sau động từ 'entrega' (Ênclise).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Tu estás a rever a classificação que recebestes no exame?"Bạn đang xem lại kết quả phân loại/điểm số mà bạn đã nhận được trong bài thi phải không?Cấu trúc 'estar a + infinito' ('estás a rever') diễn tả hành động đang diễn ra, là chuẩn Châu Âu. Động từ 'receber' được chia ở ngôi 'Tu' (recebestes). 'que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'a classificação'.
-
"As classificações, cujos critérios são claros, ajudam-nos a perceber o desempenho de cada aluno."Những bảng phân loại (đánh giá), mà các tiêu chí của chúng rõ ràng, giúp chúng ta hiểu được hiệu suất của từng học sinh.'cujos' là đại từ quan hệ sở hữu (ở dạng số nhiều, giống đực), chỉ rõ 'os critérios' thuộc về 'As classificações'. Đại từ 'nos' được đặt sau động từ ('ajudam-nos') theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha khi không có từ phủ định hoặc trạng từ đứng trước động từ.
-
"A comissão, a quem cabe fazer a classificação dos documentos, é muito rigorosa."Ủy ban, những người có trách nhiệm phân loại tài liệu, làm việc rất nghiêm ngặt.'a quem' là đại từ quan hệ chỉ người, thay thế cho 'a comissão' (ủy ban). 'classificação' ở đây là danh từ chỉ hành động phân loại tài liệu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
