gigante
/ʒiˈɡɐ̃.tɨ/
người khổng lồ
Intermediário (B1)
Significado "gigante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa ou coisa de tamanho, força e poder muito acima do normal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người hoặc vật rất to lớn, mạnh mẽ và hung hăng.
Exemplos (Ví dụ)
"O gigante derrubou a árvore com um só golpe."
"Người khổng lồ đã đốn cái cây chỉ bằng một cú đánh."
"Na mitologia grega, os gigantes eram seres poderosos e temidos."
"Trong thần thoại Hy Lạp, những người khổng lồ là những sinh vật mạnh mẽ và đáng sợ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: gigantes
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | gigantes |
Havia dois gigantes a guardar a entrada da gruta.
(Có hai người khổng lồ canh giữ lối vào hang động.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | gigantinho |
Ele é um gigantinho no mundo dos negócios, mas muito promissor.
(Anh ấy là một người khổng lồ nhỏ bé trong thế giới kinh doanh, nhưng rất triển vọng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
