anão
[ɐˈnɐ̃w̃]
người có tầm vóc nhỏ bé
Básico (A2)
Significado "anão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa de pequena estatura devido a uma condição médica ou genética.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người có tầm vóc thấp bé do bệnh lùn hoặc một tình trạng bệnh lý khác; đôi khi được coi là một thuật ngữ tôn trọng hơn 'người lùn'.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um anão de circo."
"Anh ấy là một người lùn trong rạp xiếc."
"Os anões da Branca de Neve eram trabalhadores."
"Những chú lùn của Bạch Tuyết rất chăm chỉ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: anões
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | anões |
Os anões da floresta eram muito trabalhadores.
(Những người lùn trong khu rừng rất chăm chỉ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | anãozinho |
Ele é um anãozinho muito simpático.
(Anh ấy là một chú lùn rất dễ mến.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O anão tinha sido *visto* a empurrar um carrinho de mão cheio de pedras na mina."Người lùn đã bị *nhìn thấy* đang đẩy một chiếc xe cút kít đầy đá trong mỏ.‘Visto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘ver’ (nhìn thấy). Cấu trúc ‘tinha sido visto a...’ diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ, sử dụng 'estar a + infinitive' (empurrar) thay vì gerundio.
-
"Os anões tinham *posto* todos os presentes debaixo da árvore de Natal."Những người lùn đã *đặt* tất cả quà dưới gốc cây thông Noel.‘Posto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘pôr’ (đặt). ‘Tinham posto’ diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ (pluperfect).
-
"Se tu fosses um anão, terias *escrito* um livro sobre a vida na floresta encantada?"Nếu bạn là một người lùn, bạn có *viết* một cuốn sách về cuộc sống trong khu rừng đầy mê hoặc không?‘Escrito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘escrever’ (viết). Câu này sử dụng ‘fosses’ (chia ở ngôi 'tu', Imperfeito do Conjuntivo) và ‘terias escrito’ (Condicional Composto) để diễn tả một tình huống giả định trong quá khứ.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a ver aquele anão ali? Ele está a tocar guitarra na rua."Bạn đang thấy người lùn kia ở đằng kia không? Anh ấy đang chơi guitar trên đường.Sử dụng 'Tu estás a ver' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ali' nghĩa là 'ở đằng kia'.
-
"Os anões da floresta estão sempre a trabalhar arduamente. Eles procuram ouro."Những người lùn trong rừng luôn làm việc rất chăm chỉ. Họ tìm kiếm vàng.'Eles procuram' (thì hiện tại đơn) diễn tả một hành động thường xuyên, thói quen. 'Arduamente' nghĩa là 'chăm chỉ'.
-
"Dá-me um abraço, anãozinho! Tu pareces estar cansado."Hãy ôm tôi một cái nào, chú lùn bé nhỏ! Bạn trông có vẻ mệt mỏi.Đại từ 'me' đứng sau động từ 'dá' (enclisis) vì đầu câu mệnh lệnh. 'Pareces estar cansado' (estar + particípio passado) diễn tả trạng thái hiện tại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
