giz
[ˈɡiʃ]
phấn
Iniciante (A1)
Significado "giz" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um tipo de rocha calcária branca e macia, formada pelos esqueletos de organismos marinhos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loại đá vôi trắng mềm, hình thành từ bộ xương của các sinh vật biển.
Exemplos (Ví dụ)
"O professor está a escrever no quadro com giz branco."
"Giáo viên đang viết lên bảng bằng phấn trắng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | gizes |
Os gizes coloridos tornam a aprendizagem mais divertida.
(Os gizes coloridos tornam a aprendizagem mais divertida.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | gizinho |
Este gizinho é perfeito para desenhar pequenos detalhes.
(Este gizinho é perfeito para desenhar pequenos detalhes.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O professor está a escrever no quadro com o giz."Thầy giáo đang viết lên bảng bằng phấn.Mạo từ xác định 'O' được dùng vì đề cập đến một thầy giáo cụ thể. Cấu trúc 'estar a escrever' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Há um giz partido na caixa de materiais."Có một viên phấn bị gãy trong hộp đồ dùng.Mạo từ bất định 'um' được dùng vì đề cập đến một viên phấn nói chung, không xác định. 'Há' là dạng tồn tại (there is/are).
-
"Estás tu a usar os gizes coloridos para o desenho?"Bạn đang dùng những viên phấn màu cho bức vẽ à?Mạo từ xác định 'os' được dùng vì đề cập đến những viên phấn màu cụ thể. 'Estás tu a usar' là cấu trúc Continuous Aspect với ngôi 'tu' (thân mật), động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít (estás) và động từ chính ở dạng nguyên thể (usar). Vị trí đại từ tu (ở giữa) thường thấy trong câu hỏi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
