glacial
[ɡɫɐˈsjaɫ]
lạnh buốt
Independente (B2)
Significado "glacial" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Extremamente frio; gelado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cực kỳ lạnh; lạnh buốt.
Exemplos (Ví dụ)
"O vento estava glacial e as minhas mãos ficaram dormentes."
"Gió lạnh buốt và tay tôi bị tê cóng."
"A água do rio estava glacial, quase insuportável para nadar."
"Nước sông lạnh buốt, gần như không thể chịu được để bơi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo de dois géneros. Não confundir com o termo 'geleira' (glaciar, substantivo feminino).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | glaciais |
As temperaturas glaciais dificultam a vida selvagem.
(Nhiệt độ băng giá gây khó khăn cho động vật hoang dã.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | glacialzinho |
Sinto um ar glacialzinho vindo da janela.
(Tôi cảm thấy một luồng khí lạnh lẽo thổi đến từ cửa sổ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"As águas glaciais são incrivelmente puras e cristalinas."Những dòng nước băng giá cực kỳ tinh khiết và trong vắt.'Águas' là danh từ giống cái, số nhiều, vì vậy tính từ 'glaciais' cũng phải ở dạng giống cái, số nhiều.
-
"O vento glacial está a soprar forte hoje, embrulha-te bem!"Hôm nay gió lạnh giá đang thổi mạnh, hãy quấn áo ấm vào!'Vento' là danh từ giống đực, số ít, do đó 'glacial' cũng ở dạng giống đực, số ít. 'Estar a soprar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Embrulha-te' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) – vị trí chuẩn trong câu mệnh lệnh khẳng định.
-
"As noites glaciais de inverno fazem-me desejar uma lareira acolhedora."Những đêm đông băng giá khiến tôi ước ao có một lò sưởi ấm cúng.'Noites' là danh từ giống cái, số nhiều, vì vậy 'glaciais' cũng phải ở dạng giống cái số nhiều. 'Fazem-me' là proclisis (đại từ đặt trước động từ) – vị trí chuẩn trong mệnh đề phụ thuộc, do đó không dùng 'Me fazem'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para seres um bom alpinista, terás de suportar temperaturas glaciais enquanto estiveres a escalar a montanha."Để trở thành một nhà leo núi giỏi, bạn sẽ phải chịu đựng nhiệt độ cực kỳ lạnh trong khi bạn đang leo núi.Sử dụng 'teres de' (Infinitivo Pessoal của 'ter') để diễn tả sự cần thiết cho ngôi 'tu'. 'Estiveres a escalar' là Continuous Aspect (estar a + infinitivo), chỉ hành động đang diễn ra (leo núi).
-
"É importante aquecer bem as mãos para não as sentires glaciais depois de estares a trabalhar no jardim durante horas."Điều quan trọng là làm ấm tay kỹ lưỡng để bạn không cảm thấy chúng lạnh cóng sau khi bạn làm việc trong vườn hàng giờ.'Estares a trabalhar' là Continuous Aspect (estar a + infinitivo) cho ngôi 'tu', diễn tả hành động đang diễn ra. 'Senti-las' tuân thủ quy tắc clitic placement (đại từ đặt sau động từ).
-
"Apesar de estarmos todos a usar casacos grossos, o vento glacial fazia-nos tremer."Mặc dù tất cả chúng tôi đều đang mặc áo khoác dày, nhưng ngọn gió lạnh buốt khiến chúng tôi run rẩy.'Estarmos a usar' là Continuous Aspect (estar a + infinitivo) cho ngôi 'nós', diễn tả hành động đang diễn ra. 'Fazia-nos' tuân thủ quy tắc clitic placement (đại từ đặt sau động từ) vì động từ 'fazia' không bắt đầu câu.
Thì Hiện tại đơn
-
"O vento que sopra das montanhas é sempre glacial nesta época do ano."Gió thổi từ núi luôn luôn lạnh buốt vào thời điểm này trong năm.'É' là động từ 'ser' chia ở thì Hiện tại Đơn (Presente do Indicativo) cho ngôi thứ ba số ít. 'Glacial' là tính từ mô tả 'vento' (gió).
-
"Tu sentes o ar glacial quando abres a janela?"Bạn có cảm thấy không khí lạnh buốt khi mở cửa sổ không?'Sentes' là động từ 'sentir' chia ở thì Hiện tại Đơn (Presente do Indicativo) cho ngôi 'Tu' (ngôi thứ hai số ít, thân mật). Việc sử dụng 'Tu' là chuẩn mực trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu cho các tình huống thân mật.
-
"Mesmo que o sol brilhe, a água do mar está sempre a parecer glacial aqui."Dù mặt trời có chiếu sáng, nước biển ở đây luôn có vẻ lạnh buốt.'Está a parecer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar no Presente do Indicativo + infinitivo de 'parecer') dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc một trạng thái có tính liên tục trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. TUYỆT ĐỐI không dùng Gerundio ('parecendo'). 'Glacial' bổ nghĩa cho 'água'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a sentir um vento glacial que te gela os ossos!"Bạn đang cảm thấy một cơn gió lạnh thấu xương đang làm bạn lạnh cóng!Sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít) đi kèm với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a sentir') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ.
-
"Eu estou glacial depois de estar a nadar neste mar gelado."Tôi lạnh cóng sau khi bơi ở biển băng giá này.Sử dụng 'Eu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít) đi kèm với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số ít ('estou'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a nadar') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Glacial' được dùng để miêu tả trạng thái lạnh cóng.
-
"Nós estamos a enfrentar temperaturas glaciais nesta montanha. Dá-nos algum casaco extra, por favor!"Chúng tôi đang đối mặt với nhiệt độ lạnh cóng trên ngọn núi này. Làm ơn đưa cho chúng tôi thêm áo khoác!Sử dụng 'Nós' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều) đi kèm với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a enfrentar') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-nos' là một ví dụ về vị trí đại từ (clitic placement) theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha: đại từ 'nos' được gắn liền với động từ 'dá' (chia từ động từ 'dar') theo kiểu enclisis vì nó ở đầu câu.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O vento, que sopra sempre glacial aqui no Gerês, faz-me tiritar."Gió, thứ mà luôn thổi băng giá ở Gerês này, làm tôi run rẩy.Ở đây, đại từ quan hệ 'que' dùng để giới thiệu thông tin bổ sung về 'o vento' (gió). Động từ 'faz-me' thể hiện cách đặt đại từ 'me' sau động từ (enclise) theo chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"Vês aquela montanha, cuja cume é sempre glacial no inverno?"Bạn có thấy ngọn núi đó, mà đỉnh của nó luôn băng giá vào mùa đông không?Đại từ quan hệ 'cuja' thể hiện mối quan hệ sở hữu ('của nó') giữa 'a montanha' (ngọn núi) và 'o cume' (đỉnh). 'Cuja' đồng ý về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa ('cume' là nam tính, số ít, nhưng 'cuja' dùng để chỉ sự sở hữu của 'montanha' (nữ tính) đối với 'cume'). Tuy nhiên, trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, 'cume' thường được dùng ở giống cái ('a cume'), do đó 'cuja' ở đây phù hợp với 'a cume' (nữ tính, số ít). Động từ 'Vês' chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít) để chỉ sự thân mật.
-
"Tu, quem estás a sentir este frio glacial, sabes bem do que estou a falar."Bạn, người đang cảm nhận cái lạnh băng giá này, biết rõ tôi đang nói về điều gì mà.Đại từ quan hệ 'quem' dùng để chỉ người ('Tu'). Cấu trúc 'estás a sentir' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra theo chuẩn Châu Âu ('estar a + infinitivo'), hoàn toàn không dùng 'sentindo' kiểu Brazil. Động từ 'sabes' và 'estou' cũng được chia phù hợp với ngôi 'tu' và 'eu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
