(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gélido
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Thời tiết

gélido

[ˈʒɛ.li.du]
cái lạnh giá buốt
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "gélido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Extremamente frio; que provoca uma sensação de frio intenso e desagradável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mô tả một nhiệt độ lạnh đặc trưng của mùa đông; rất lạnh và khó chịu, gợi nhớ đến mùa đông.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O vento gélido cortava os rostos das pessoas na rua."

    "Gió lạnh buốt cắt vào mặt mọi người trên phố."

  • "As temperaturas gélidas do Inverno rigoroso castigaram a região."

    "Nhiệt độ lạnh giá của mùa đông khắc nghiệt đã trừng phạt khu vực."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

congelante(lạnh cóng) glacial(lạnh giá) friorento(rét buốt)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, cần biến đổi theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) gélidos
Os dias gélidos de inverno em Portugal podem ser bastante rigorosos.
(Những ngày đông giá rét ở Bồ Đào Nha có thể khá khắc nghiệt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) gélidinho
O gélidinho da manhã é agradável para quem gosta de passear.
(Cái lạnh se se của buổi sáng rất dễ chịu cho những ai thích đi dạo.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O meu aperto de mão tornou-se gélido depois de esperar na neve."
    Cái bắt tay của tôi trở nên lạnh buốt sau khi đứng chờ dưới tuyết.
    Sử dụng hạn định từ sở hữu 'meu' (của tôi - giống đực, số ít) để chỉ sự sở hữu của danh từ 'aperto de mão' (cái bắt tay).
  • "Não toques no metal com essas tuas mãos gélidas, vais queimar-te pelo frio!"
    Đừng chạm vào thanh kim loại bằng đôi tay lạnh cóng đó của cậu, cậu sẽ bị bỏng lạnh đó!
    Sử dụng hạn định từ sở hữu 'tuas' (của bạn - ngôi 'tu', giống cái, số nhiều) để bổ nghĩa cho danh từ 'mãos' (đôi tay). Động từ 'vais queimar-te' tuân thủ quy tắc đặt đại từ sau động từ (ênclise) trong cấu trúc 'infinitivo + pronome'.
  • "A sua resposta foi um silêncio gélido que me deixou sem palavras."
    Câu trả lời của anh ấy là một sự im lặng lạnh như băng khiến tôi không nói nên lời.
    Hạn định từ sở hữu 'sua' (của anh ấy/cô ấy/ngài - giống cái, số ít) được dùng để chỉ sự sở hữu cho ngôi thứ ba hoặc trong ngữ cảnh trang trọng. Nó bổ nghĩa cho danh từ 'resposta' (câu trả lời).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a sentir o vento gélido a cortar-te a cara? Dá-me a tua mão, está mesmo fria!"
    Bạn đang cảm thấy ngọn gió lạnh giá cắt vào mặt không? Đưa tay cho mình, lạnh cóng luôn!
    Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'estar a sentir' (thì tiếp diễn), và 'Dá-me' (đại từ đặt sau động từ - Enclisis) theo chuẩn PT-PT.
  • "A senhora parece estar com frio. Está a sentir o ar gélido que vem da serra?"
    Hình như bà đang lạnh. Bà có đang cảm thấy không khí lạnh giá đến từ vùng núi không?
    Sử dụng 'A senhora' (lịch sự), động từ 'estar a sentir' (thì tiếp diễn), và trật tự từ chuẩn PT-PT.
  • "Se tu não vestires um casaco, vais apanhar um resfriado! O tempo está gélido e tu estás a tremer!"
    Nếu bạn không mặc áo khoác, bạn sẽ bị cảm lạnh đấy! Thời tiết đang lạnh giá và bạn đang run lên kìa!
    Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'estar a tremer' (thì tiếp diễn), và thì tương lai đơn 'vais apanhar' theo chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)