(Vị trí top_banner)
Hình minh họa glória
B2
nome feminino B2 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Chính trị, Thể thao

glória

[ˈɡlɔɾiɐ]
vinh quang
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "glória" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Reputação brilhante; fama, renome.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Danh tiếng hoặc vinh dự cao cả đạt được nhờ những thành tựu đáng chú ý.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A glória de Portugal reside na sua história marítima."

    "Vinh quang của Bồ Đào Nha nằm ở lịch sử hàng hải của nó."

  • "Ele alcançou a glória através de muito trabalho e dedicação."

    "Anh ấy đã đạt được vinh quang thông qua rất nhiều công việc và sự cống hiến."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

fama(danh tiếng) renome(tiếng tăm) honra(vinh dự)

Antônimos

desonra(sự ô nhục) infâmia(sự ô danh)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) glórias
As glórias do passado inspiram o futuro.
(Những vinh quang trong quá khứ truyền cảm hứng cho tương lai.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) glóriazinha
Foi uma glóriazinha, mas valeu a pena.
(Đó chỉ là một chút vinh quang nhỏ, nhưng nó đáng giá.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A glória de ser um herói é algo que muitos sonham."
    Vinh quang của việc trở thành một anh hùng là điều mà nhiều người mơ ước.
    Ở đây, 'A glória' là danh từ giống cái, số ít, nên chúng ta dùng mạo từ xác định 'A' (giống cái, số ít) để chỉ định. Đây là cách chuẩn để xác định giống và số của danh từ trong tiếng Bồ Đào Nha.
  • "Tu estás a celebrar as tuas glórias pessoais com orgulho, não estás?"
    Bạn đang ăn mừng những vinh quang cá nhân của mình một cách tự hào, phải không?
    Cụm 'as tuas glórias' cho thấy danh từ 'glórias' là giống cái, số nhiều. Chúng ta dùng mạo từ xác định 'as' và tính từ sở hữu 'tuas' (đều giống cái, số nhiều) để phù hợp. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' ('estás') và dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a celebrar') để diễn tả hành động đang diễn ra, đúng chuẩn Châu Âu, không dùng Gerúndio.
  • "Muitas glórias passadas foram esquecidas com o tempo."
    Nhiều vinh quang trong quá khứ đã bị lãng quên theo thời gian.
    Ở đây, 'glórias' là danh từ giống cái, số nhiều. Tính từ 'passadas' (quá khứ) cũng được chia ở dạng giống cái, số nhiều để hòa hợp với 'glórias', thể hiện sự đồng nhất về giống và số giữa danh từ và tính từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)