(Vị trí top_banner)
Hình minh họa paulatino
B2
Adjetivo Masculino B2 General Vocabulary

paulatino

[paw.laˈti.nu]
lững thững
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "paulatino" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se desenvolve ou ocorre de forma lenta e gradual.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Di chuyển một cách chậm chạp, nặng nề, vụng về.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O processo de recuperação foi paulatino."

    "Quá trình hồi phục diễn ra một cách chậm chạp."

  • "A sua melhoria tem sido paulatina, mas constante."

    "Sự tiến bộ của anh ấy diễn ra từ từ nhưng liên tục."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Ví dụ sử dụng với 'estar a': Ele está a andar de forma paulatina.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số plural) paulatinos
Os progressos foram paulatinos.
(Những tiến bộ đã diễn ra dần dần.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) paulatinho
Um aumento paulatinho, mas constante.
(Một sự gia tăng nhỏ, nhưng ổn định.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "O cansaço paulatino apoderou-se do corpo do atleta após o esforço intenso."
    Sự mệt mỏi tăng dần đã chiếm lấy cơ thể vận động viên sau nỗ lực cường độ cao.
    Động từ 'apoderar-se' (chiếm lấy) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi thứ 3 số ít) để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Paulatino' bổ nghĩa cho 'cansaço', nhấn mạnh sự chậm rãi và từ từ của quá trình mệt mỏi.
  • "O envelhecimento paulatino da madeira deu-lhe um aspeto rústico e interessante."
    Sự lão hóa dần dần của gỗ đã mang lại cho nó một vẻ ngoài mộc mạc và thú vị.
    'Envelhecimento' (sự lão hóa) là chủ ngữ của câu, và 'deu' (động từ 'dar' chia ở Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ 3 số ít) diễn tả kết quả của quá trình lão hóa dần. 'Paulatino' mô tả quá trình lão hóa diễn ra chậm rãi.
  • "A compreensão paulatina da matéria revelou-se crucial para o sucesso no exame. Dou-te os parabéns!"
    Sự hiểu bài dần dần đã tỏ ra rất quan trọng cho thành công trong kỳ thi. Chúc mừng bạn!
    'Compreensão' (sự hiểu) là chủ ngữ. Động từ 'revelar-se' (tỏ ra) chia ở Pretérito Perfeito Simples (ngôi thứ 3 số ít). Cấu trúc 'Dou-te' (tôi cho bạn) tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) và sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "O meu progresso no português tem sido paulatino. Agora, estou a começar a entender-te melhor quando falas rapidamente."
    Sự tiến bộ của tôi trong tiếng Bồ Đào Nha diễn ra từ từ. Giờ thì tôi bắt đầu hiểu bạn rõ hơn khi bạn nói nhanh.
    Câu này sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu') vì đây là một cuộc trò chuyện thân mật. 'Estou a começar' là ví dụ của continuous aspect. 'Tem sido' là pretérito perfeito composto (thì hiện tại hoàn thành).
  • "A recuperação da economia portuguesa está a ser um processo paulatino, mas notório. Dá-me esperança para o futuro."
    Sự phục hồi của nền kinh tế Bồ Đào Nha đang là một quá trình từ từ, nhưng rõ rệt. Nó cho tôi hy vọng vào tương lai.
    Ở đây, 'dá-me' là một ví dụ của enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu một câu. 'Está a ser' là continuous aspect.
  • "O aumento paulatino das temperaturas, notado ao longo dos anos, preocupa-me. Tu sentes o mesmo?"
    Sự tăng dần nhiệt độ, được ghi nhận qua các năm, làm tôi lo lắng. Bạn có cảm thấy như vậy không?
    Sử dụng 'Tu' để hỏi một người bạn một cách thân mật. 'Preocupa-me' là một ví dụ của proclisis (đặt đại từ trước động từ) vì có trạng từ phủ định ngầm. 'Aumento' là danh từ, mô tả sự tăng lên từ từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)