(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gráfico
B1
adjetivo, Masculino B1 Nghệ thuật, Thiết kế, Truyền thông

gráfico

[ˈɡɾafu]
đồ họa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "gráfico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo à arte de representar por meio de desenhos, gravuras ou escrita.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến nghệ thuật thị giác, đặc biệt liên quan đến vẽ, khắc hoặc viết chữ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O design gráfico é uma área em crescimento."

    "Thiết kế đồ họa là một lĩnh vực đang phát triển."

  • "Estou a fazer um curso de artes gráficas."

    "Tôi đang học một khóa học về nghệ thuật đồ họa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular gráfica
A representação gráfica é importante.
(Sự biểu diễn đồ họa là quan trọng.)
Masculine Plural gráficos
Os resultados gráficos foram impressionantes.
(Các kết quả đồ họa rất ấn tượng.)
Feminine Plural gráficas
As análises gráficas revelaram tendências claras.
(Các phân tích đồ họa đã tiết lộ các xu hướng rõ ràng.)
Superlative (Tuyệt đối) grafiquíssimo
O relatório é grafiquíssimo.
(Báo cáo này mang tính đồ họa rất cao.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante serem gráficos os relatórios, para tu os compreenderes melhor."
    Điều quan trọng là các báo cáo phải trực quan (dưới dạng biểu đồ, đồ thị) để bạn hiểu chúng tốt hơn.
    Sử dụng 'serem gráficos' (Infinitivo Pessoal của 'ser') chia theo chủ ngữ 'os relatórios'. 'compreenderes' là chia động từ nguyên thể 'compreender' ở ngôi 'tu'. Lưu ý vị trí của đại từ 'os' đặt trước động từ 'compreenderes' (proclisis) trong mệnh đề phụ thuộc.
  • "Para serem gráficos os resultados do inquérito, estamos a usar um software especializado."
    Để kết quả khảo sát được trình bày dưới dạng đồ thị, chúng tôi đang sử dụng một phần mềm chuyên dụng.
    Sử dụng 'serem gráficos' (Infinitivo Pessoal của 'ser'). 'Estamos a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý 'resultados' là chủ ngữ số nhiều, do đó động từ 'ser' chia ở ngôi số nhiều.
  • "Depois de serem gráficos os teus desenhos, dá-mos a mim para eu os analisar."
    Sau khi các bản vẽ của bạn được trình bày trực quan, hãy đưa chúng cho tôi để tôi phân tích.
    Sử dụng 'serem gráficos' (Infinitivo Pessoal của 'ser'). 'Dá-mos' là cách chia động từ 'dar' ở ngôi mệnh lệnh (imperativo) kết hợp với đại từ 'nos'. Đại từ 'os' đặt trước động từ 'analisar' (proclisis) trong mệnh đề phụ thuộc. Lưu ý 'desenhos' là chủ ngữ số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)