ilustrativo
/iluʃ.tɾɐˈti.vu/
có tính minh họa
Intermediário (B1)
Significado "ilustrativo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que serve para ilustrar; que ajuda a esclarecer ou explicar algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có tính chất minh họa, làm ví dụ, giúp làm sáng tỏ hoặc giải thích điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O exemplo que estou a dar é ilustrativo da situação."
"Ví dụ tôi đang đưa ra có tính minh họa cho tình huống này."
"Este gráfico é ilustrativo da evolução das vendas."
"Biểu đồ này có tính minh họa cho sự phát triển của doanh số."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dùng để mô tả một vật hoặc hành động có tính minh họa.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ilustrativos |
Os exemplos ilustrativos foram muito úteis.
(Những ví dụ minh họa rất hữu ích.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ilustrativozinho |
Um pequeno exemplo ilustrativozinho.
(Một ví dụ minh họa nhỏ xíu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"O relatório ilustrativo que elaborares amanhã estará a ajudar a equipa a compreender melhor os resultados."Bản báo cáo mang tính minh họa mà bạn soạn thảo vào ngày mai sẽ giúp đội hiểu rõ hơn về các kết quả.Ví dụ này sử dụng 'elaborares' (Futuro do Indicativo, ngôi 'tu'). 'Estará a ajudar' thể hiện hành động đang diễn ra trong tương lai (Continuous Aspect). 'Ilustrativo' bổ nghĩa cho 'relatório'.
-
"Se fores um bom aluno, o teu projeto ilustrativo dar-te-á boas notas no futuro."Nếu bạn là một học sinh giỏi, dự án mang tính minh họa của bạn sẽ mang lại cho bạn điểm tốt trong tương lai.Sử dụng 'fores' (Futuro do Subjuntivo, ngôi 'tu' - vế điều kiện) và 'dar-te-á' (Futuro do Indicativo, ngôi 'ele/ela' - enclisis: đại từ đặt sau động từ). 'Ilustrativo' bổ nghĩa cho 'projeto'.
-
"Quando terminares a tua apresentação, o gráfico ilustrativo que preparaste estará a ser fundamental para convencer os investidores."Khi bạn kết thúc bài thuyết trình của mình, biểu đồ mang tính minh họa mà bạn đã chuẩn bị sẽ vô cùng quan trọng để thuyết phục các nhà đầu tư.Sử dụng 'terminares' (Futuro do Subjuntivo, ngôi 'tu' - vế điều kiện). 'Estará a ser' thể hiện một quá trình diễn ra trong tương lai. 'Ilustrativo' bổ nghĩa cho 'gráfico'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
