(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sério
A2
Adjetivo, Masculino A2 Giao tiếp hàng ngày

sério

[ˈsɛɾiu]
Tôi nghiêm túc đấy
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sério" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não brinca; que demonstra compostura e ponderação; importante.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nghiêm túc, đứng đắn, hệ trọng, quan trọng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a falar a sério, não estou a brincar."

    "Tôi đang nói nghiêm túc, tôi không đùa đâu."

  • "Isto é um assunto sério e temos de o tratar com cuidado."

    "Đây là một vấn đề nghiêm trọng và chúng ta phải xử lý nó một cách cẩn thận."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

O adjetivo concorda em género e número com o substantivo que qualifica. Feminino: séria; Plural masculino: sérios; Plural feminino: sérias.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sérios
Os alunos são muito sérios.
(Các học sinh rất nghiêm túc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) seriozinho
Ele é um bocadinho seriozinho.
(Anh ấy hơi nghiêm túc một chút.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)