vigilante
/viʒiˈɫɐ̃tɨ/
cảnh giác
Independente (B2)
Significado "vigilante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que está atento e cauteloso para evitar perigos ou problemas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
cẩn thận quan sát những gì đang xảy ra
Exemplos (Ví dụ)
"É preciso estares vigilante para não seres enganado."
"Cần phải cảnh giác để không bị lừa."
"O guarda estava vigilante durante toda a noite."
"Người lính canh gác cảnh giác suốt đêm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | vigilante |
A sentinela é vigilante.
(Người lính canh gác cảnh giác.) |
| Masculine Plural | vigilantes |
Os seguranças são vigilantes.
(Những người bảo vệ rất cảnh giác.) |
| Feminine Plural | vigilantes |
As equipas de segurança são vigilantes.
(Các đội an ninh rất cảnh giác.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | vigilantíssimo |
O cão é vigilantíssimo.
(Con chó cực kỳ cảnh giác.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
