Guardar
[ɡwaɾˈðaɾ]
Cất đi
Iniciante (A1)
Significado "Guardar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Colocar algo no seu devido lugar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cất cái gì đó về đúng chỗ của nó.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a guardar os meus livros na estante."
"Tôi đang cất sách của tôi lên kệ."
"Guarda já os teus brinquedos!"
"Cất đồ chơi của con ngay đi!"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Quando usar pronomes clíticos com 'guardar', lembre-se da ênclise (ex: 'Guarda-o') se estiver a iniciar uma frase.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | guardo |
Eu guardo as minhas chaves na gaveta.
(Tôi cất chìa khóa của mình trong ngăn kéo.) |
| Tu | guardas | |
| Ele/Você | guarda | |
| Nós | guardamos | |
| Eles/Vocês | guardam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | guardei |
Ontem, guardei todos os documentos importantes.
(Hôm qua, tôi đã cất tất cả các tài liệu quan trọng.) |
| Tu | guardaste | |
| Ele/Você | guardou | |
| Nós | guardámos | |
| Eles/Vocês | guardaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | guardava |
Quando era criança, guardava todos os meus brinquedos numa caixa grande.
(Khi còn nhỏ, tôi cất tất cả đồ chơi của mình trong một chiếc hộp lớn.) |
| Tu | guardavas | |
| Ele/Você | guardava | |
| Nós | guardávamos | |
| Eles/Vocês | guardavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ phản thân
-
"Eu guardo-me em casa quando está a chover muito lá fora."Tôi tự nhốt mình ở nhà khi trời mưa rất to bên ngoài.Sử dụng động từ phản thân 'guardar-se'. Cấu trúc 'estar a chover' diễn tả hành động đang diễn ra (mưa). 'Guardo-me' (Enclisis) vì không có từ phủ định/đại từ trước động từ.
-
"Tu guardas-te as tuas opiniões para ti, pois não confias em ninguém."Bạn giữ kín ý kiến của mình cho riêng bạn, vì bạn không tin ai cả.Động từ 'guardar-se' được chia ở ngôi 'tu' (guardas-te). Đại từ 'te' gắn liền phía sau động từ 'guardas' (Enclisis).
-
"Nós guardamo-nos para ocasiões especiais, por isso raramente saímos à noite."Chúng tôi tự giữ gìn cho những dịp đặc biệt, vì vậy chúng tôi hiếm khi ra ngoài vào ban đêm.Động từ 'guardar-se' chia ở ngôi 'nós' (guardamo-nos). Vị trí đại từ (Enclisis) sau động từ vì không có yếu tố nào kéo nó về phía trước (Proclisis). Dịch sát nghĩa là 'chúng tôi tự bảo vệ/giữ gìn mình'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
