algo
/ˈalɡu/
một cái gì đó
Iniciante (A1)
Significado "algo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma coisa indeterminada ou não especificada.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một vật, điều gì đó không xác định hoặc không rõ ràng.
Exemplos (Ví dụ)
"Há algo que te preocupa?"
"Có điều gì khiến bạn lo lắng không?"
"Preciso de algo para escrever."
"Tôi cần một cái gì đó để viết."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
pronoun
Gênero: Neutro
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | algumas coisas |
Havia algo estranho no ar, mas não conseguia identificar o quê. Algumas coisas estranhas estavam a acontecer, mas não conseguia identificar o quê.
(Có điều gì đó kỳ lạ trong không khí, nhưng tôi không thể xác định được là gì. Vài điều kỳ lạ đang xảy ra, nhưng tôi không thể xác định được là gì.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | algozinho |
Preciso de algozinho para comer antes de sair.
(Tôi cần một chút gì đó để ăn trước khi ra ngoài.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Encontrei algo mais interessante do que o livro que me recomendaste."Tớ đã tìm thấy một thứ thú vị hơn cuốn sách mà cậu đã giới thiệu cho tớ.Ví dụ này sử dụng cấp so sánh hơn (comparativo de superioridade) 'mais interessante do que'. Đại từ nhân xưng 'me' (cho tớ) được đặt trước động từ 'recomendaste' (proclisis) vì nó nằm trong mệnh đề phụ bắt đầu bằng 'que'.
-
"Acho que ele está a esconder algo importantíssimo de nós."Tôi nghĩ anh ta đang giấu chúng ta một điều gì đó cực kỳ quan trọng.Ví dụ này sử dụng cấp so sánh cao nhất tuyệt đối (superlativo absoluto sintético) với hậu tố '-íssimo' (importantíssimo). Cấu trúc 'está a esconder' là thì hiện tại tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, thay cho dạng Gerundio của Brazil.
-
"Para o jantar, preferia comer algo menos pesado do que a feijoada de ontem."Đối với bữa tối, tôi muốn ăn một thứ gì đó ít nặng bụng hơn món feijoada hôm qua.Ví dụ này sử dụng cấp so sánh kém hơn (comparativo de inferioridade) 'menos pesado do que' để so sánh 'algo' (một thứ gì đó) với 'a feijoada' (món feijoada).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
