(Vị trí top_banner)
Hình minh họa guia
A2
masculino/feminino A2 Đời sống hàng ngày

guia

[ˈɡi.ɐ]
người hướng dẫn
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "guia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que acompanha, orienta ou instrui outras pessoas, mostrando-lhes o caminho ou dando-lhes informações.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người hướng dẫn hoặc chỉ đường cho người khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é o nosso guia na excursão à Serra da Estrela."

    "Anh ấy là người hướng dẫn của chúng tôi trong chuyến du ngoạn đến Serra da Estrela."

  • "A guia turística está a explicar a história do castelo."

    "Nữ hướng dẫn viên du lịch đang giải thích lịch sử của lâu đài."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Pode ser usado para ambos os géneros, dependendo do contexto.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) guias
Precisamos de guias experientes para a nossa viagem.
(Chúng tôi cần những hướng dẫn viên có kinh nghiệm cho chuyến đi của mình.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) guiazinho
Ele é só um guiazinho ainda, mas aprende rápido.
(Anh ấy vẫn chỉ là một hướng dẫn viên nhỏ, nhưng học rất nhanh.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)