(Vị trí top_banner)
Hình minh họa habilidades
B1
nome feminino B1 Tổng quát

habilidades

/ɐ.βi.liˈða.dɨʃ/
khả năng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "habilidades" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

plural de habilidade: Qualidade de quem é hábil; aptidão, capacidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

số nhiều của ability: Khả năng hoặc năng lực để làm điều gì đó; tài năng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As habilidades de comunicação são essenciais no mundo profissional."

    "Các kỹ năng giao tiếp là rất cần thiết trong thế giới chuyên nghiệp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

capacidades(khả năng) aptidões(năng khiếu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái, số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) habilidades
As habilidades de comunicação são essenciais no mercado de trabalho.
(Kỹ năng giao tiếp rất cần thiết trên thị trường lao động.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) habilidadesinhas
Ela demonstrou habilidadesinhas notáveis durante o projeto.
(Cô ấy đã thể hiện những kỹ năng nhỏ đáng chú ý trong suốt dự án.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)