(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hábil
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Nghệ thuật

hábil

[ˈa.βiɫ]
nghệ sĩ lành nghề
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "hábil" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que demonstra destreza ou perícia; que tem muita aptidão ou capacidade para realizar algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có kỹ năng; có khả năng đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um artesão hábil a trabalhar com madeira."

    "Anh ấy là một nghệ nhân lành nghề trong việc làm việc với gỗ."

  • "A Maria é hábil a resolver problemas complexos."

    "Maria rất giỏi trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ không đổi giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) hábeis
Os alunos hábeis resolveram o problema rapidamente.
(Os alunos hábeis resolveram o problema rapidamente.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) habilzinho
Ele é um habilzinho a jogar xadrez.
(Ele é um habilzinho a jogar xadrez.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)