(Vị trí top_banner)
Hình minh họa habilidoso
B1
adjectivo (Masculino) B1 Ngôn ngữ học

habilidoso

/ɐ.bi.liˈðo.zu/
khéo léo
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "habilidoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que demonstra destreza ou perícia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được chọn lựa tốt hoặc phù hợp với hoàn cảnh; dễ chịu và may mắn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é muito habilidoso a resolver problemas complexos."

    "Anh ấy rất khéo léo trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp."

  • "Ela é habilidosa a tricotar."

    "Cô ấy khéo tay đan lát."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo masculino. Concorda em gênero e número com o substantivo que modifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular habilidosa
Ela é muito habilidosa a cozinhar.
(Cô ấy rất khéo léo trong việc nấu ăn.)
Masculine Plural habilidosos
Os mecânicos são habilidosos a reparar carros.
(Các thợ máy khéo léo trong việc sửa chữa ô tô.)
Feminine Plural habilidosas
As costureiras são habilidosas a criar vestidos.
(Các thợ may khéo léo trong việc tạo ra những chiếc váy.)
Superlative (Tuyệt đối) habilidíssimo
Ele é habilidíssimo a tocar piano.
(Anh ấy cực kỳ điêu luyện trong việc chơi piano.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O João é habilidoso, mas o Pedro está a ser mais habilidoso a resolver este problema."
    João khéo léo, nhưng Pedro đang tỏ ra khéo léo hơn trong việc giải quyết vấn đề này.
    So sánh hơn của tính từ 'habilidoso'. Cấu trúc 'estar a ser' (đang là) + tính từ thể hiện sự thay đổi theo thời gian. 'a resolver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' thể hiện hành động đang diễn ra.
  • "Tu és habilidoso a pintar, mas a Maria é a mais habilidosa da turma. Dá-lhe os parabéns!"
    Bạn khéo léo trong việc vẽ, nhưng Maria là người khéo léo nhất trong lớp. Hãy chúc mừng cô ấy!
    So sánh tuyệt đối của tính từ 'habilidoso' ('a mais habilidosa'). Sử dụng ngôi 'tu' (bạn) và chia động từ tương ứng. 'Dá-lhe' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) - vị trí đúng theo chuẩn PT-PT. Cấu trúc 'Dar os parabéns a alguém' nghĩa là chúc mừng ai đó.
  • "Este mecânico é habilidoso, mas o mecânico da oficina ao lado é tão habilidoso quanto ele. Ambos estão a ser habilidosos a arranjar o meu autocarro."
    Người thợ máy này khéo léo, nhưng người thợ máy ở xưởng bên cạnh cũng khéo léo như anh ấy. Cả hai đều đang khéo léo trong việc sửa chiếc xe buýt của tôi.
    So sánh ngang bằng của tính từ 'habilidoso' ('tão habilidoso quanto'). Cấu trúc 'estar a ser' (đang là) + tính từ thể hiện sự thay đổi theo thời gian. 'arranjar o meu autocarro' là cụm từ Bồ Đào Nha chuẩn, 'autocarro' thay vì 'ônibus' kiểu Brazil. 'estar a arranjar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' thể hiện hành động đang diễn ra.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Mostrar-te-ei o quão habilidoso estou a ser neste projeto, tu verás!"
    Ta sẽ cho con thấy ta đang khéo léo như thế nào trong dự án này, con sẽ thấy!
    Mesóclise ('Mostrar-te-ei'): Đại từ 'te' được đặt giữa gốc động từ 'mostrar' (tương lai) và đuôi thì tương lai. 'Estar a ser': Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ ngôi 'tu' (verás).
  • "Dir-se-ia que és habilidoso, mas estou a ver que tens muito que aprender."
    Người ta có lẽ sẽ nói rằng con khéo léo, nhưng ta thấy rằng con còn rất nhiều điều phải học.
    Mesóclise ('Dir-se-ia'): Đại từ 'se' được đặt giữa gốc động từ 'dir' (tương lai điều kiện) và đuôi thì tương lai điều kiện. 'Estar a ver': Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được dùng, thể hiện sự thân mật (és).
  • "Conseguir-me-ás mostrar o quão habilidoso estás a ficar com essa técnica?"
    Con có thể cho ta thấy con đang trở nên khéo léo như thế nào với kỹ thuật đó không?
    Mesóclise ('Conseguir-me-ás'): Đại từ 'me' được đặt giữa gốc động từ 'conseguir' (tương lai) và đuôi thì tương lai. 'Estar a ficar': Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estás' là chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)