(Vị trí top_banner)
Hình minh họa habitual
B1
adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Tổng quát

habitual

/ɐ.biˈtwaɫ/
công việc thường xuyên
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "habitual" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se faz ou acontece com frequência; costumeiro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được thực hiện hoặc xảy ra thường xuyên.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele tem um comportamento habitual de chegar atrasado."

    "Anh ấy có một thói quen là đến muộn."

  • "É habitual as pessoas tomarem café da manhã antes de irem trabalhar."

    "Việc mọi người ăn sáng trước khi đi làm là điều thường xuyên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Para adjetivos, a forma feminina geralmente é criada adicionando '-a' ao masculino, se aplicável.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) habituais
Os horários de comboio são habituais nesta altura do ano.
(Lịch trình tàu hỏa là thông thường vào thời điểm này trong năm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) habitualzinho
É um trabalho habitualzinho, mas paga as contas.
(Đó là một công việc nhỏ thường xuyên, nhưng nó trả các hóa đơn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)