harmónico
/ɐɾˈmɔ.ni.ku/
hài hòa
Intermediário (B1)
Significado "harmónico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo à harmonia; que tem harmonia musical.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thuộc về sự hài hòa; hòa hợp về mặt âm nhạc.
Exemplos (Ví dụ)
"A melodia era incrivelmente harmónica."
"Giai điệu đó vô cùng hài hòa."
"Estou a ouvir uma peça musical harmónica."
"Tôi đang nghe một bản nhạc hài hòa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số много) | harmónicos |
Os sons harmónicos criam uma melodia agradável.
(Những âm thanh hài hòa tạo nên một giai điệu du dương.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | harmónicozinho |
Um detalhe harmónicozinho pode fazer toda a diferença.
(Một chi tiết hài hòa nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
