(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pacífico
B1
Adjetivo, Masculino B1 Xã hội học, Chính trị

pacífico

/pɐˈsifikʊ/
hành động hòa bình
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pacífico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem ou demonstra paz; calmo, tranquilo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Yên bình, thanh bình, không bị quấy rầy hoặc xáo trộn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um homem pacífico e ponderado."

    "Anh ấy là một người đàn ông hòa bình và chu đáo."

  • "A manifestação foi pacífica e sem incidentes."

    "Cuộc biểu tình diễn ra hòa bình và không có sự cố."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Thường dùng để mô tả một người hoặc một tình huống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pacíficos
Os oceanos Atlântico e Pacífico são vastos.
(Các đại dương Đại Tây Dương và Thái Bình Dương rất rộng lớn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pacificozinho
Um riacho pacificozinho corria pela montanha.
(Một dòng suối nhỏ, yên bình chảy qua ngọn núi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este rio é pacífico, mas aquele é ainda mais pacífico."
    Con sông này hiền hòa, nhưng con sông kia còn hiền hòa hơn nữa.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade): 'mais pacífico'. Cấu trúc so sánh: 'mais' + tính từ.
  • "Tu és tão pacífico como um cordeiro quando estás a dormir."
    Bạn hiền hòa như một chú cừu non khi đang ngủ.
    So sánh bằng (comparativo de igualdade): 'tão pacífico como'. Cấu trúc so sánh: 'tão' + tính từ + 'como'. Lưu ý: 'estás a dormir' (đang ngủ) - Continuous Aspect.
  • "Este lago é o mais pacífico de todos os lugares que já visitei; é pacificíssimo!"
    Hồ này là nơi thanh bình nhất trong tất cả những nơi tôi từng đến; nó cực kỳ thanh bình!
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto): 'o mais pacífico de todos' hoặc 'pacificíssimo'. 'o mais pacífico de todos' thể hiện mức độ cao nhất. 'pacificíssimo' là dạng rút gọn của 'muito pacífico' (rất thanh bình) - thể hiện mức độ cao.
Giống và Số của danh từ
  • "O oceano Atlântico é um lugar pacífico quando o tempo está bom."
    Đại dương Đại Tây Dương là một nơi yên bình khi thời tiết đẹp.
    'Oceano' là danh từ giống đực, số ít. 'Pacífico' hòa hợp theo giống và số với 'Oceano', trở thành 'pacífico'.
  • "As manifestações pacíficas são uma forma de protesto muito comum em Portugal. Estamos a assistir a uma agora."
    Các cuộc biểu tình ôn hòa là một hình thức phản kháng rất phổ biến ở Bồ Đào Nha. Chúng ta đang chứng kiến một cuộc biểu tình ngay bây giờ.
    'Manifestações' là danh từ giống cái, số nhiều. 'Pacíficas' hòa hợp theo giống và số với 'manifestações', trở thành 'pacíficas'. Lưu ý cấu trúc 'estar a assistir' (đang chứng kiến) thay vì 'assistindo'.
  • "Tu és um rapaz pacífico e calmo. Estás sempre a ajudar os teus amigos."
    Bạn là một chàng trai hiền lành và điềm tĩnh. Bạn luôn giúp đỡ bạn bè của mình.
    'Rapaz' là danh từ giống đực, số ít. 'Pacífico' hòa hợp theo giống và số với 'rapaz', trở thành 'pacífico'. 'És' là dạng chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu'. 'Estás a ajudar' - Cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại (bạn đang giúp đỡ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)