(Vị trí top_banner)
Hình minh họa harmonização
B2
Danh từ Feminino B2 Kinh tế, Luật, Chính trị

harmonização

/ɐɾ.mu.ni.zɐˈsɐ̃w̃/
sự hài hòa hóa
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "harmonização" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de harmonizar; combinação de elementos diferentes para que funcionem bem em conjunto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình làm cho hài hòa, hòa hợp; sự phối hợp các yếu tố khác nhau để chúng hoạt động tốt cùng nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A harmonização das leis europeias é um processo complexo."

    "Việc hài hòa hóa luật pháp châu Âu là một quá trình phức tạp."

  • "A harmonização de cores pode criar ambientes agradáveis."

    "Sự hài hòa hóa màu sắc có thể tạo ra môi trường dễ chịu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: harmonizações.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) harmonizações
As harmonizações das leis europeias são complexas.
(Việc hài hòa hóa luật pháp châu Âu rất phức tạp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) harmonizaçãozinha
Uma harmonizaçãozinha seria suficiente para resolver o problema.
(Một sự hài hòa nhỏ là đủ để giải quyết vấn đề.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)