herdeiros
[eɾˈdejɾuʃ]
những người thừa kế
Intermediário (B1)
Significado "herdeiros" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoas que têm o direito legal de receber bens ou títulos de outra pessoa após a sua morte.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những người có quyền hợp pháp để nhận tài sản hoặc tước vị của người khác sau khi người đó qua đời.
Exemplos (Ví dụ)
"Os herdeiros da rainha Isabel II reuniram-se após a sua morte."
"Những người thừa kế của Nữ hoàng Elizabeth II đã tập trung sau khi bà qua đời."
"Para evitar conflitos familiares, é importante deixar um testamento claro com a distribuição da herança entre os herdeiros."
"Để tránh xung đột gia đình, điều quan trọng là phải để lại di chúc rõ ràng về việc phân chia tài sản thừa kế giữa những người thừa kế."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'herdeiro'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | herdeiros |
Os herdeiros receberam a herança.
(Những người thừa kế đã nhận được di sản.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | herdeirinhos |
Os herdeirinhos brincavam no jardim.
(Những người thừa kế nhỏ bé đang chơi trong vườn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
