hipocrisia
/i.pu.kɾiˈzi.ɐ/
sự hai mặt
Independente (B2)
Significado "hipocrisia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Falsidade; fingimento de qualidades, sentimentos ou intenções que não se possui.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành vi lừa dối hoặc không trung thực; sự phản bội.
Exemplos (Ví dụ)
"A hipocrisia dele é evidente; está sempre a criticar os outros, mas faz o mesmo."
"Sự đạo đức giả của anh ta rất rõ ràng; anh ta luôn chỉ trích người khác, nhưng lại làm điều tương tự."
"Não suporto a hipocrisia nas relações interpessoais."
"Tôi không thể chịu được sự đạo đức giả trong các mối quan hệ giữa các cá nhân."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | hipocrisias |
As hipocrisias da sociedade moderna são evidentes.
(Sự đạo đức giả của xã hội hiện đại là điều hiển nhiên.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | hipocrisiazinha |
Há uma hipocrisiazinha ali, mas não é grave.
(Có một chút đạo đức giả ở đó, nhưng không nghiêm trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É imperativo, para se manterem no poder, os políticos estarem a disfarçar a sua hipocrisia perante o povo."Để duy trì quyền lực, các chính trị gia buộc phải che đậy sự đạo đức giả của họ trước người dân.Cấu trúc 'estarem a disfarçar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) ở ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas). Đại từ 'se' đặt trước động từ ('se manterem').
-
"Para tu evitares ser apanhado em mais hipocrisias, deves ponderar bem as tuas palavras antes de as proferires."Để tránh bị bắt gặp trong những sự đạo đức giả nữa, con nên cân nhắc kỹ lời nói của mình trước khi nói ra.'Para tu evitares': 'Infinitivo Pessoal' được chia theo ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít). 'Apanhado em hipocrisias' dùng giới từ 'em' cho nghĩa 'bị bắt gặp trong...'. Đại từ 'as' đặt trước động từ 'proferires' (proclisis).
-
"Apesar de serem conhecidos por hipocrisias, muitos continuam a vangloriar-se dos seus feitos."Mặc dù được biết đến bởi những sự đạo đức giả, nhiều người vẫn tiếp tục tự hào về thành tích của mình.'Serem conhecidos por hipocrisias': 'Infinitivo Pessoal' chia theo ngôi 'eles/elas'. 'Continuam a vangloriar-se': 'estar a + infinitivo' (hành động tiếp diễn), đại từ 'se' đặt sau động từ (enclisis) vì không có từ phủ định hoặc đại từ nghi vấn phía trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
