fingimento
[fiŋˈʒimẽtu]
sự giả vờ
Intermediário (B1)
Significado "fingimento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de fingir; simulação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự giả vờ, sự làm bộ, sự giả tạo, sự ngụy tạo; một hành động nhằm làm cho điều gì đó không đúng sự thật có vẻ là thật.
Exemplos (Ví dụ)
"O fingimento dele era tão bom que enganou toda a gente."
"Sự giả vờ của anh ấy giỏi đến mức đánh lừa được tất cả mọi người."
"Não suporto o fingimento nas relações pessoais."
"Tôi không thể chịu đựng được sự giả tạo trong các mối quan hệ cá nhân."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Substantivo masculino. Não tem plural irregular comum.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fingimentos |
Os fingimentos dele já não enganam ninguém.
(Những giả vờ của anh ấy không còn lừa được ai nữa.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fingimentinho |
Era só um fingimentinho, não precisas de te preocupar.
(Chỉ là một chút giả vờ thôi, bạn không cần phải lo lắng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
