honestidade
/ɔnɛʃtiˈdadɨ/
tính trung thực
Intermediário (B1)
Significado "honestidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade de honesto; característica de quem é verdadeiro, justo e íntegro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính trung thực; sự chân thật; đức tính thật thà.
Exemplos (Ví dụ)
"A honestidade é um valor fundamental na sociedade."
"Tính trung thực là một giá trị cơ bản trong xã hội."
"Estou a falar com honestidade."
"Tôi đang nói một cách trung thực."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ tương ứng: honesto (nam) / honesta (nữ).
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | honestidades |
As honestidades dos seus atos são notáveis.
(Sự trung thực trong hành động của anh ấy thật đáng chú ý.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | honestidadezinha |
Demonstrar uma honestidadezinha já faz a diferença.
(Thể hiện một chút trung thực đã tạo ra sự khác biệt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dir-te-ei a verdade, mesmo que a honestidade custe caro."Tôi sẽ nói với bạn sự thật, ngay cả khi sự trung thực phải trả giá đắt.Mesóclise ('Dir-te-ei'): Đại từ 'te' được đặt giữa gốc động từ 'dir-' (từ 'dizer') và hậu tố tương lai '-ei'. 'Custe' chia theo subjuntivo vì sau 'mesmo que'.
-
"Dar-te-ia todo o meu dinheiro se a tua honestidade me garantisse a segurança dos meus investimentos."Tôi sẽ đưa cho bạn tất cả tiền của tôi nếu sự trung thực của bạn đảm bảo cho tôi sự an toàn của các khoản đầu tư của mình.Mesóclise ('Dar-te-ia'): Đại từ 'te' được đặt giữa gốc động từ 'dar-' và hậu tố conditional '-ia'. Cấu trúc câu điều kiện loại 2.
-
"Mostrar-te-emos as honestidades da nossa terra, para que vejas a beleza da nossa cultura."Chúng tôi sẽ cho bạn thấy những sự trung thực của vùng đất chúng tôi, để bạn thấy vẻ đẹp của văn hóa chúng tôi.Mesóclise ('Mostrar-te-emos'): Đại từ 'te' được đặt giữa gốc động từ 'mostrar-' và hậu tố tương lai ngôi thứ nhất số nhiều '-emos'. Sử dụng 'honestidades' ở dạng số nhiều, nhấn mạnh những hành động trung thực cụ thể. 'Para que vejas' chia theo subjuntivo vì mục đích.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu tens demonstrado honestidade em todas as tuas ações. Estou a ver isso."Bạn đã thể hiện sự trung thực trong mọi hành động của mình. Tôi đang thấy điều đó.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) đi kèm với chia động từ 'tens' (ter - có). 'Estou a ver' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng 'vendo'.
-
"Dá-me um exemplo de honestidade no teu dia-a-dia. Estás a pensar em algo?"Cho tôi một ví dụ về sự trung thực trong cuộc sống hàng ngày của bạn. Bạn đang nghĩ về điều gì à?'Dá-me' (dar-me) tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Estás a pensar' là continuous aspect với 'Tu' và động từ 'estar' được chia theo ngôi thứ hai số ít.
-
"A honestidade é fundamental num relacionamento. Ele está sempre a ser honesto comigo."Sự trung thực là nền tảng trong một mối quan hệ. Anh ấy luôn luôn trung thực với tôi.Câu này sử dụng 'Ele' (anh ấy), ngôi thứ ba số ít. 'Está sempre a ser honesto' là một ví dụ của continuous aspect, 'estar a + infinitivo', nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
