(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sinceridade
B1
noun Feminino B1 Phẩm chất cá nhân/Đạo đức

sinceridade

[sĩ̃sɨɾiˈðaðɨ]
tính chân thành
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sinceridade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade de ser sincero; franqueza, honestidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự chân thành, tính chân thật, sự thành thật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sua sinceridade impressionou-me."

    "Sự chân thành của anh ấy đã gây ấn tượng với tôi."

  • "Estou a falar com sinceridade."

    "Tôi đang nói một cách chân thành."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sinceridades
As sinceridades reveladas durante a reunião surpreenderam a todos.
(Những sự chân thành được tiết lộ trong cuộc họp đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sinceridadezinha
Notei uma sinceridadezinha nos seus olhos quando falou.
(Tôi nhận thấy một chút chân thành trong mắt bạn khi bạn nói.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu demonstras sinceridade quando estás a partilhar os teus sentimentos comigo abertamente."
    Bạn thể hiện sự chân thành khi đang chia sẻ những cảm xúc của bạn với tôi một cách cởi mở.
    Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật) và động từ 'demonstras' được chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estás a partilhar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Comigo' là đại từ tân ngữ đi kèm giới từ 'com'.
  • "Nós valorizamos a sinceridade nas nossas amizades e estamos sempre a tentar ser honestos uns com os outros."
    Chúng tôi coi trọng sự chân thành trong tình bạn của chúng tôi và luôn cố gắng trung thực với nhau.
    Câu này sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). 'Estamos a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra (cố gắng). 'Uns com os outros' có nghĩa là 'với nhau'.
  • "Eles mostraram sinceridade ao confessarem os seus erros, e isso é muito importante para mim."
    Họ đã thể hiện sự chân thành khi thú nhận những lỗi lầm của họ, và điều đó rất quan trọng đối với tôi.
    Câu này sử dụng 'Eles' (ngôi thứ ba số nhiều). Động từ 'mostraram' được chia ở thì quá khứ hoàn thành (Pretérito Perfeito). Ở đây, 'sinceridade' không đi kèm cấu trúc 'estar a' vì không diễn tả hành động đang diễn ra, mà là một hành động đã hoàn thành (thể hiện).
(Vị trí vocab_tab4_inline)