(Vị trí top_banner)
Hình minh họa heterogéneo
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

heterogéneo

/ˌɛtɛɾuˈʒɛniu/
tập hợp hỗn tạp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "heterogéneo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Composto por elementos diferentes e díspares.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

(thường mang tính miệt thị) Bao gồm nhiều loại người hoặc vật khác nhau dường như không thuộc về nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O grupo era bastante heterogéneo, com pessoas de todas as idades e origens a participar."

    "Nhóm đó khá hỗn tạp, với những người ở mọi lứa tuổi và xuất thân khác nhau tham gia."

  • "A coleção de arte é heterogénea, incluindo pinturas, esculturas e fotografias."

    "Bộ sưu tập nghệ thuật này hỗn tạp, bao gồm tranh vẽ, điêu khắc và nhiếp ảnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng 'Tu' cho ngôi thứ 2 thân mật (chia động từ đúng ngôi Tu).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) heterogéneos
Os grupos eram heterogéneos em termos de experiência.
(Các nhóm không đồng nhất về kinh nghiệm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) heterogeneozinho
Um grupo heterogeneozinho pode ser interessante para debater.
(Một nhóm nhỏ không đồng nhất có thể rất thú vị để tranh luận.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "A paisagem urbana tornar-se-á ainda mais heterogénea quando os novos edifícios estiverem a ser construídos no centro da cidade."
    Phong cảnh đô thị sẽ trở nên càng hỗn tạp hơn khi những tòa nhà mới được xây dựng ở trung tâm thành phố.
    Câu này sử dụng thì Futuro do Indicativo ('tornar-se-á') để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Cấu trúc 'estiverem a ser construídos' thể hiện Continuous Aspect (hành động đang diễn ra trong tương lai).
  • "Tu, no futuro, estarás a estudar num ambiente de trabalho heterogéneo, onde as culturas se misturarão constantemente."
    Trong tương lai, bạn sẽ học tập trong một môi trường làm việc hỗn tạp, nơi các nền văn hóa liên tục hòa trộn.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). 'Estarás a estudar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai (Continuous Aspect). Lưu ý chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' thì tương lai đơn.
  • "Se a empresa apostar em tecnologia, o mercado tornar-se-á mais heterogéneo e competitivo, e nós teremos de nos adaptar."
    Nếu công ty đầu tư vào công nghệ, thị trường sẽ trở nên hỗn tạp và cạnh tranh hơn, và chúng ta sẽ phải thích nghi.
    Sử dụng 'tornar-se-á' (Futuro do Indicativo). 'Teremos de nos adaptar' là một cách diễn đạt tương lai khác, sử dụng 'ter de + infinitive'. Vị trí đại từ 'nos' tuân theo quy tắc Proclisis (đặt trước động từ) vì có từ phủ định/điều kiện 'se' ảnh hưởng đến vị trí đại từ.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "O grupo de trabalho é heterogéneo; tu estás a colaborar com pessoas de diferentes origens e com diversas perspetivas."
    Nhóm làm việc này không đồng nhất; bạn đang hợp tác với những người đến từ nhiều nguồn gốc khác nhau và có nhiều quan điểm khác nhau.
    Câu này sử dụng 'tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít) đi kèm với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a colaborar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Heterogéneo' được dùng để mô tả sự đa dạng của nhóm.
  • "Ela considera o elenco heterogéneo, e dá-lhe a oportunidade de mostrar o seu talento. Nós estamos a assistir a um espetáculo maravilhoso."
    Cô ấy xem dàn diễn viên là không đồng nhất, và cô ấy cho họ cơ hội thể hiện tài năng của mình. Chúng tôi đang xem một màn trình diễn tuyệt vời.
    Sử dụng 'ela' (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít). 'Dá-lhe' tuân theo quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Estamos a assistir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho ngôi 'nós'.
  • "Eles estão a formar um conjunto heterogéneo de opiniões, mas eu estou a tentar guiá-los para uma conclusão comum."
    Họ đang hình thành một tập hợp ý kiến không đồng nhất, nhưng tôi đang cố gắng hướng dẫn họ đến một kết luận chung.
    Sử dụng 'eles' (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều) với 'estão a formar' (estar a + infinitivo). 'Eu' (tôi) cũng được sử dụng. Cấu trúc 'estar a tentar' tiếp tục thể hiện continuous aspect.
(Vị trí vocab_tab4_inline)