igual
/iˈɡwal/
bằng
Iniciante (A1)
Significado "igual" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem as mesmas qualidades, quantidade, dimensão ou valor.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bằng nhau về số lượng, kích thước, mức độ hoặc giá trị.
Exemplos (Ví dụ)
"Os dois números são iguais."
"Hai số bằng nhau."
"Este livro é igual ao meu."
"Cuốn sách này giống cuốn của tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có dạng giống cái 'igual'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | igual |
A resposta é igual à minha.
(Câu trả lời giống với của tôi.) |
| Masculine Plural | iguais |
Os livros são iguais.
(Những cuốn sách thì giống nhau.) |
| Feminine Plural | iguais |
As camisas são iguais.
(Những chiếc áo sơ mi thì giống nhau.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | igualíssimo |
O resultado foi igualíssimo ao esperado.
(Kết quả rất giống với những gì mong đợi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante seres igual aos teus irmãos, para não haver ciúmes. É preciso estares a seguir o exemplo deles."Điều quan trọng là con phải giống các anh con, để không có sự ghen tị. Con cần phải noi theo gương của họ.Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu') để diễn tả sự cần thiết hoặc lời khuyên chung. 'Estares a seguir' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (noi theo).
-
"Para seres igual a mim, terás de praticar muito. Começa já a estar a treinar todos os dias!"Để con được giỏi như ta, con phải luyện tập rất nhiều. Hãy bắt đầu luyện tập mỗi ngày ngay bây giờ!'Seres' (Infinitivo Pessoal) diễn tả điều kiện cần thiết để đạt được mục tiêu. 'Estar a treinar' (estar a + infinitivo) nhấn mạnh sự liên tục của hành động luyện tập.
-
"Lamento que não sejas igual ao teu pai. Ele costumava estar a ajudar sempre os outros."Ta rất tiếc vì con không được giống cha con. Ông ấy thường giúp đỡ mọi người.'Sejas' (Infinitivo Pessoal) diễn tả sự hối tiếc. 'Estar a ajudar' (estar a + infinitivo) diễn tả một thói quen trong quá khứ.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O meu casaco é igual ao teu, mas o teu parece mais novo. Estou a pensar comprar um igual ao teu."Áo khoác của tôi giống áo của bạn, nhưng áo của bạn trông mới hơn. Tôi đang nghĩ đến việc mua một cái giống của bạn.Sử dụng 'teu' (của bạn) - hạn định từ sở hữu ngôi 'tu' (thân mật). 'Estar a pensar' diễn tả hành động đang diễn ra ('a' + infinitive).
-
"A nossa casa é igual à vossa em tamanho, mas a vossa tem um jardim maior. Estamos a gostar muito da vossa decoração."Nhà của chúng tôi có kích thước giống nhà của các bạn, nhưng nhà của các bạn có một khu vườn lớn hơn. Chúng tôi rất thích cách trang trí của các bạn.Sử dụng 'vossa' (của các bạn) - hạn định từ sở hữu ngôi 'vós' (số nhiều của 'tu'). 'Estamos a gostar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"O carro dele é igual ao meu em termos de modelo, mas o meu tem mais extras. Não lhe invejo o carro, o meu está a dar menos problemas."Xe hơi của anh ấy giống xe của tôi về kiểu dáng, nhưng xe của tôi có nhiều tính năng hơn. Tôi không ghen tị với xe của anh ấy, xe của tôi ít gặp sự cố hơn.Sử dụng 'dele' (của anh ấy) - đại từ sở hữu ngôi 'ele'. 'Está a dar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp ngôi 'ele'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu e o João são iguais em altura, mas eu estou a ficar mais alto."Cậu và João cao bằng nhau, nhưng tớ đang cao hơn.Sử dụng 'Tu' (cậu) cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'estar a ficar' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra.
-
"Nós somos iguais perante a lei, por isso dá-nos os mesmos direitos."Chúng ta bình đẳng trước pháp luật, vì vậy hãy cho chúng ta những quyền lợi như nhau.'Nós' (chúng ta) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'Dá-nos' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) theo quy tắc PT-PT.
-
"Vós sois iguais em talento, mas ele está a trabalhar mais arduamente do que vós."Các bạn có tài năng ngang nhau, nhưng anh ấy đang làm việc chăm chỉ hơn các bạn.'Vós' (các bạn) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ hai số nhiều (ít dùng trong văn nói hiện đại). 'estar a trabalhar' là cấu trúc continuous aspect. 'do que vós' (hơn các bạn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
