(Vị trí top_banner)
Hình minh họa molhado
A2
Adjetivo Masculino A2 Đời sống hàng ngày

molhado

/muˈʎaðu/
ướt
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "molhado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Coberto ou impregnado de água ou outro líquido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị ướt, dính nước hoặc chất lỏng khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A relva está molhada depois da chuva. Estou a sentir frio."

    "Cỏ ướt sau cơn mưa. Tôi cảm thấy lạnh."

  • "O chão está molhado; tens de ter cuidado para não escorregar."

    "Sàn nhà ướt; bạn phải cẩn thận để không bị trượt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Chia theo Giống và Số: molhado, molhada, molhados, molhadas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular molhada
A roupa está molhada.
(Quần áo bị ướt.)
Masculine Plural molhados
Os cabelos estão molhados.
(Tóc ướt.)
Feminine Plural molhadas
As folhas estão molhadas.
(Lá cây bị ướt.)
Superlative (Tuyệt đối) molhadíssimo
O chão ficou molhadíssimo depois da chuva.
(Sàn nhà ướt sũng sau cơn mưa.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O chão está mais molhado do que estava ontem."
    Sàn nhà ướt hơn so với ngày hôm qua.
    So sánh hơn. 'Mais molhado do que' nghĩa là 'ướt hơn là'. 'Estar' chia ở ngôi thứ ba số ít (está) vì chủ ngữ là 'o chão'.
  • "Esta toalha é a mais molhada de todas as toalhas que tenho. Estou a pensar torcê-la."
    Chiếc khăn này là chiếc khăn ướt nhất trong tất cả những chiếc khăn tôi có. Tôi đang định vắt nó.
    So sánh nhất. 'A mais molhada de todas' nghĩa là 'ướt nhất trong tất cả'. Cấu trúc 'estar a pensar' (đang định) + infinitive được sử dụng để diễn tả ý định. Lưu ý vị trí đại từ 'la' (tức a toalha) sau động từ 'torcer' (torcê-la) vì sau động từ nguyên thể.
  • "Tu estás tão molhado! Estiveste a brincar na chuva?"
    Bạn ướt quá! Có phải bạn đã chơi mưa?
    So sánh bằng (tão...como/quão). 'Tão molhado' nghĩa là 'ướt như vậy/ướt thế'. 'Estiveste a brincar' là thì quá khứ (Pretérito Perfeito Composto) của 'estar a brincar' (đang chơi), chia cho ngôi 'tu'. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' trong quá khứ.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "A chuva está forte! Dar-te-ei um guarda-chuva para não ficares molhado, senão vais constipar-te."
    Mưa lớn quá! Tao sẽ đưa cho mày một cái ô để khỏi bị ướt, nếu không mày sẽ bị cảm lạnh đó.
    Câu này sử dụng 'dar-te-ei' (tương lai đơn, ngôi 'tu') với ênclise (đại từ 'te' đặt sau động từ). 'Estás a ficar' là cách diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Động từ 'constipar-te' cũng dùng ênclise.
  • "Enquanto estavas a nadar na piscina, deixei-te a toalha molhada ao sol para secar."
    Trong khi mày đang bơi ở hồ bơi, tao đã để cái khăn ướt của mày dưới nắng cho nó khô.
    Câu này sử dụng 'deixei-te' (quá khứ đơn, ngôi 'tu') với ênclise (đại từ 'te' đặt sau động từ). 'Estavas a nadar' là cách diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Lưu ý vị trí của 'te' sau động từ 'deixei'.
  • "Se te apanhares a brincar na chuva, vais ficar molhado e dir-te-ei para entrares em casa imediatamente!"
    Nếu tao bắt gặp mày đang chơi dưới mưa, mày sẽ bị ướt và tao sẽ bảo mày vào nhà ngay lập tức!
    Câu này sử dụng 'dir-te-ei' (tương lai đơn, ngôi 'tu') với ênclise (đại từ 'te' đặt sau động từ). 'Apanhares a brincar' diễn tả hành động đang xảy ra. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu' và vị trí của đại từ 'te'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu estiveste a caminhar na rua e ficaste molhado porque choveu torrencialmente."
    Hôm qua, bạn đang đi bộ trên đường và bạn bị ướt vì trời mưa rất to.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ 2 số ít), động từ 'estar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (estiveste) kết hợp với 'a caminhar' (cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra). Động từ 'ficar' (trở nên) cũng được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ficaste).
  • "Quando a Maria chegou a casa, o cão já se tinha molhado todo na relva."
    Khi Maria về đến nhà, con chó đã bị ướt hết mình trên bãi cỏ.
    Động từ 'molhar-se' (làm ướt mình) ở dạng phản thân. Cấu trúc 'já se tinha molhado' sử dụng pretérito mais-que-perfeito composto, diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ (Maria về đến nhà).
  • "No dia do piquenique, nós estivemos a nadar no rio e ficámos molhados da cabeça aos pés."
    Vào ngày dã ngoại, chúng tôi đã đi bơi ở sông và bị ướt từ đầu đến chân.
    Sử dụng ngôi 'nós' (chúng tôi), động từ 'estar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (estivemos) kết hợp với 'a nadar' (cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra). Động từ 'ficar' (trở nên) cũng được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ficámos).
Thì Hiện tại đơn
  • "Quando chove, as ruas da cidade ficam sempre molhadas."
    Khi trời mưa, đường phố trong thành phố luôn luôn bị ướt.
    Các động từ 'chover' (mưa) và 'ficar' (trở nên) được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) - 'chove' và 'ficam'. Thì này được dùng để diễn tả một sự thật hiển nhiên hoặc một hành động thường xuyên xảy ra.
  • "Tu tens o cabelo todo molhado! Por que não o secas? Estás a ficar doente."
    Tóc của bạn ướt hết rồi! Sao bạn không sấy nó đi? Bạn đang bị ốm đấy.
    Động từ được chia cho ngôi 'Tu': 'tens' (ter), 'secas' (secar). Cấu trúc 'estás a ficar' (estar a + động từ nguyên thể) được dùng để chỉ hành động đang diễn ra, là cách dùng chuẩn châu Âu. Đại từ 'o' (nó) được đặt trước động từ ('o secas') do có từ nghi vấn 'por que' (proclisis).
  • "O chão da cozinha está molhado. Limpo-o agora mesmo para ninguém escorregar."
    Sàn nhà bếp đang bị ướt. Tôi lau nó ngay bây giờ để không ai bị trượt chân.
    Động từ 'estar' (thì, là, ở) và 'limpar' (lau chùi) được chia ở thì Hiện tại đơn: 'está' và 'limpo'. Đại từ tân ngữ 'o' (nó) được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang ('limpo-o'), đây là quy tắc Enclisis chuẩn trong câu khẳng định của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O casaco que está molhado é teu?"
    Cái áo khoác đang ướt đó là của bạn à?
    Sử dụng đại từ quan hệ 'que' để nối mệnh đề. 'Está molhado' (đang ướt) sử dụng 'estar' + tính từ để diễn tả trạng thái.
  • "A roupa, a qual está molhada por causa da chuva, está agora a secar ao sol."
    Quần áo, cái mà đang ướt vì mưa, giờ đang phơi khô dưới ánh nắng.
    Sử dụng 'a qual' (tương đương 'que' nhưng trang trọng hơn) làm đại từ quan hệ. Cấu trúc 'estar a secar' diễn tả hành động đang diễn ra (phơi khô). 'Por causa de' có nghĩa là 'bởi vì'.
  • "Este é o cão cujo pelo está sempre molhado, porque ele adora nadar no rio."
    Đây là con chó mà bộ lông của nó luôn ướt, bởi vì nó thích bơi ở sông.
    Sử dụng 'cujo' (mà...của nó) để chỉ sự sở hữu. 'Cujo pelo' (bộ lông của nó). 'Está sempre molhado' (luôn luôn ướt) diễn tả trạng thái thường xuyên.
(Vị trí vocab_tab4_inline)