(Vị trí top_banner)
Hình minh họa humidade
A2
noun Feminino A2 Khí tượng học/Khoa học môi trường

humidade

/umiˈdad(ɨ)/
độ ẩm
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "humidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Quantidade de vapor de água existente no ar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Độ ẩm; lượng hơi nước có trong không khí.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A humidade relativa do ar está alta hoje."

    "Độ ẩm tương đối của không khí hôm nay cao."

  • "A humidade causa ferrugem no metal."

    "Độ ẩm gây ra rỉ sét trên kim loại."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) humidades
As humidades estavam a danificar as paredes da cave.
(A humidade estava a danificar as paredes da cave.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) humidadezinha
Sinto só uma humidadezinha no ar, nada de preocupante.
(Sinto só um pouco de humidade no ar, nada de preocupante.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A humidade relativa do ar está a aumentar significativamente hoje. Sinto o ar pesado."
    Độ ẩm tương đối của không khí đang tăng lên đáng kể hôm nay. Tôi cảm thấy không khí nặng trĩu.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'humidade' vì đang đề cập đến độ ẩm cụ thể của không khí ngày hôm nay. 'Está a aumentar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra).
  • "Há uma humidade excessiva neste quarto; preciso de um desumidificador. Tu estás a sentir também?"
    Có độ ẩm quá mức trong phòng này; tôi cần một máy hút ẩm. Bạn cũng đang cảm thấy vậy à?
    Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' vì đang đề cập đến một lượng độ ẩm không xác định, nói chung. 'Estás a sentir' chia theo ngôi 'Tu' và là Continuous Aspect.
  • "As humidades elevadas podem danificar os livros antigos. Dá-me os livros, por favor."
    Độ ẩm cao có thể làm hỏng những cuốn sách cũ. Đưa những cuốn sách đó cho tôi, làm ơn.
    Sử dụng mạo từ xác định 'As' vì đang đề cập đến tất cả các trường hợp độ ẩm cao có thể xảy ra. 'Dá-me' là ví dụ của Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu.
Giống và Số của danh từ
  • "A humidade nesta sala é insuportável. Tu não a sentes?"
    Độ ẩm trong phòng này thật không thể chịu nổi. Cậu không cảm thấy nó sao?
    Danh từ 'humidade' thuộc giống cái (género feminino), vì vậy nó đi kèm với mạo từ xác định 'a' ở dạng số ít. Đại từ tân ngữ trực tiếp 'a' thay thế cho 'a humidade' và được đặt sau động từ phủ định ('não a sentes') theo quy tắc 'proclisis' của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "O técnico está a medir as diferentes humidades relativas do ar em vários pontos da casa."
    Người kỹ thuật viên đang đo các độ ẩm tương đối khác nhau của không khí ở nhiều điểm trong nhà.
    'Humidades' là dạng số nhiều của 'humidade'. Là một danh từ giống cái số nhiều, nó đi kèm với mạo từ 'as' và tính từ ở dạng số nhiều ('diferentes'). Câu này cũng sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a medir') để diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Esta humidade constante é péssima para os meus livros. Tenho de protegê-los."
    Cái độ ẩm liên tục này thật tệ cho sách của tôi. Tôi phải bảo vệ chúng.
    Tính từ phải hòa hợp về giống và số với danh từ. 'Humidade' là danh từ giống cái, số ít nên đi kèm với đại từ chỉ định 'esta' và tính từ 'constante'. Trong câu thứ hai, đại từ 'los' (os) được gắn vào sau động từ nguyên mẫu ('proteger') theo quy tắc 'enclisis'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando éramos crianças, a humidade da casa da avó fazia-nos tossir durante a noite."
    Khi chúng tôi còn nhỏ, độ ẩm trong nhà bà thường làm chúng tôi ho vào ban đêm.
    Động từ 'ser' (éramos) và 'fazer' (fazia) được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) để miêu tả một bối cảnh và một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Đại từ 'nos' (chúng tôi) được đặt sau động từ (enclisis) theo đúng quy tắc ngữ pháp Bồ Đào Nha-Châu Âu: 'fazia-nos'.
  • "O meu pai dizia que os níveis de humidade subiam sempre que o tempo mudava."
    Bố tôi từng nói rằng độ ẩm luôn tăng lên mỗi khi thời tiết thay đổi.
    Các động từ 'dizer' (dizia), 'subir' (subiam), và 'mudar' (mudava) đều được chia ở thì Pretérito Imperfeito để diễn tả các hành động hoặc trạng thái thường xuyên xảy ra, có tính lặp lại trong quá khứ.
  • "Naquela região, as pessoas queixavam-se frequentemente das humidades que vinham do mar."
    Ở vùng đó, người ta thường xuyên phàn nàn về độ ẩm từ biển bốc lên.
    Sử dụng dạng số nhiều 'humidades' để chỉ các đợt hoặc mức độ ẩm cao. Động từ 'queixar-se' (queixavam-se) và 'vir' (vinham) ở thì Pretérito Imperfeito dùng để mô tả những thói quen, hành động kéo dài trong quá khứ.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ia a resposta, se a humidade não estivesse a afetar os meus pensamentos."
    Tôi sẽ đưa cho bạn câu trả lời, nếu độ ẩm không ảnh hưởng đến suy nghĩ của tôi.
    Mesóclise ('Dar-te-ia') được sử dụng vì mệnh đề chính bắt đầu bằng động từ ở thì tương lai điều kiện. 'Estar a afetar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Dir-se-ia que a humidade extrema está a provocar o aumento das humidades nas paredes."
    Người ta có thể nói rằng độ ẩm cực cao đang gây ra sự gia tăng độ ẩm trên các bức tường.
    Mesóclise ('Dir-se-ia') được sử dụng vì mệnh đề chính bắt đầu bằng động từ ở thì tương lai điều kiện. 'Está a provocar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Humidades' là dạng số nhiều của 'humidade'.
  • "Oferecer-te-ei um casaco, caso a humidade se venha a tornar insuportável."
    Tôi sẽ tặng bạn một chiếc áo khoác, nếu độ ẩm trở nên không thể chịu đựng được.
    Mesóclise ('Oferecer-te-ei') được sử dụng vì mệnh đề chính bắt đầu bằng động từ ở thì tương lai đơn. 'Venha a tornar' được dùng để nhấn mạnh khả năng một sự việc xảy ra trong tương lai.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A humidade da tua roupa indica que estiveste a caminhar na chuva."
    Độ ẩm trên quần áo của bạn cho thấy bạn đã đi bộ dưới mưa.
    Câu này sử dụng 'tua' (hạn định từ sở hữu ngôi 'tu') để chỉ sự sở hữu. Cấu trúc 'estiveste a caminhar' là thì quá khứ tiếp diễn (pretérito perfeito composto) diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại (quần áo vẫn còn ẩm).
  • "As humidades desta cave são um problema para nós; a nossa saúde está a ser afetada."
    Độ ẩm trong tầng hầm này là một vấn đề đối với chúng tôi; sức khỏe của chúng tôi đang bị ảnh hưởng.
    Ở đây, 'nossa' (hạn định từ sở hữu ngôi 'nós') được dùng để chỉ sự sở hữu của 'saúde'. 'Está a ser afetada' là cấu trúc bị động với 'estar a' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "A humidade, que é da responsabilidade dele, está a danificar o meu livro. Dá-me o dinheiro para comprar um novo!"
    Độ ẩm, mà đó là trách nhiệm của anh ấy, đang làm hỏng cuốn sách của tôi. Đưa tiền cho tôi để mua một cuốn sách mới!
    Sử dụng 'dele' (đại từ sở hữu ngôi 'ele') để chỉ trách nhiệm thuộc về anh ấy. 'Dá-me' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) và cách chia động từ ở ngôi mệnh lệnh khẳng định (imperativo afirmativo). Lưu ý 'o meu livro' sử dụng 'meu' (hạn định từ sở hữu ngôi 'eu'). 'Está a danificar' sử dụng cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu sentes a humidade no ar, não é? Está a ficar bastante abafado aqui."
    Bạn cảm thấy độ ẩm trong không khí phải không? Trời đang trở nên khá ngột ngạt ở đây.
    Câu này sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'sentir' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('sentes'). 'Está a ficar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả trạng thái đang trở nên.
  • "Quando fores ao campo, verifica sempre a humidade do solo. Pode afetar as humidades das paredes da casa."
    Khi bạn ra đồng, luôn kiểm tra độ ẩm của đất. Nó có thể ảnh hưởng đến độ ẩm của các bức tường nhà.
    Sử dụng 'fores' (chia động từ 'ir' ở Subjuntivo, ngôi 'tu'). 'Humidades' là dạng số nhiều của 'humidade'. Động từ 'afetar' (ảnh hưởng) được dùng.
  • "Ó senhor, a humidade relativa do ar está a aumentar drasticamente. Aconselho-o a usar um desumidificador."
    Thưa ông, độ ẩm tương đối của không khí đang tăng lên một cách đáng kể. Tôi khuyên ông nên sử dụng máy hút ẩm.
    Sử dụng 'O senhor' (cách xưng hô trang trọng). 'Está a aumentar' là cấu trúc continuous aspect. 'Aconselho-o' sử dụng enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu. 'Desumidificador' (máy hút ẩm) là từ vựng chuyên ngành.
(Vị trí vocab_tab4_inline)