(Vị trí top_banner)
Hình minh họa idêntico
B2
Adjectivo, Masculino B2 General

idêntico

/iˈdɛ̃tiku/
giống hệt như
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "idêntico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Exatamente igual; que não apresenta diferenças.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoàn toàn giống nhau hoặc tương đương.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os dois quadros são idênticos."

    "Hai bức tranh này giống hệt nhau."

  • "Este carro é idêntico ao meu."

    "Chiếc xe này giống hệt xe của tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, giống đực. Thường được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) idênticos
Os dois irmãos têm carros idênticos.
(Hai anh em có những chiếc xe giống hệt nhau.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) idênticozinho
O estilo dele é idênticozinho ao do pai.
(Phong cách của anh ấy hơi giống với của cha mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua maneira de pensar é idêntica à minha em muitos aspetos."
    Cách suy nghĩ của bạn (thân mật) giống hệt của tôi ở nhiều khía cạnh.
    Ở đây, 'tua' (của bạn) và 'minha' (của tôi) là các hạn định từ/đại từ sở hữu, tương ứng với ngôi 'Tu' thân mật. Chúng kết hợp với danh từ 'maneira de pensar' (cách suy nghĩ) và thay thế cho 'maneira de pensar' đã được nhắc đến.
  • "Os nossos planos estão a tornar-se idênticos aos vossos, o que é ótimo!"
    Các kế hoạch của chúng ta đang trở nên giống hệt của các bạn, thật tuyệt!
    'Nossos' (của chúng ta) và 'vossos' (của các bạn) là các hạn định từ/đại từ sở hữu số nhiều. Cấu trúc 'estar a tornar-se' (estar a + infinitive) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, đây là cách dùng bắt buộc và chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (PT-PT), thay vì Gerundio.
  • "Parece que a tua caligrafia está a ficar idêntica à dele, praticaste muito?"
    Có vẻ như chữ viết của bạn (thân mật) đang trở nên giống hệt của anh ấy, bạn đã luyện tập nhiều không?
    'Tua' (của bạn) là hạn định từ sở hữu ngôi 'Tu'. 'Dele' (của anh ấy) là đại từ sở hữu. Cấu trúc 'estar a ficar' (estar a + infinitive) dùng để diễn tả quá trình đang diễn ra, tuân thủ chuẩn PT-PT. Động từ 'praticaste' được chia ở ngôi 'Tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)