(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lógico
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Chung

lógico

[ˈlɔʒiku]
hợp lý
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "lógico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que segue as regras da lógica; coerente, razoável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hợp lý, có lý, dễ hiểu, có ý nghĩa.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É lógico que ele não queira vir depois do que aconteceu."

    "Việc anh ấy không muốn đến sau những gì đã xảy ra là điều hợp lý."

  • "A explicação dele pareceu-me lógica."

    "Lời giải thích của anh ấy nghe có vẻ hợp lý đối với tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, có nghĩa là 'hợp lý'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) lógicos
Estes são argumentos lógicos.
(Đây là những lập luận hợp lý.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) loguinho
É um raciocínio loguinho, mas não é o ideal.
(Đó là một suy luận hơi hợp lý, nhưng không lý tưởng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)