iluminar
[iɫumiˈnaɾ]
thắp sáng
Intermediário (B1)
Significado "iluminar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar claro ou mais claro; dar luz a.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sáng lên hoặc làm cho cái gì đó sáng hơn bằng ánh sáng.
Exemplos (Ví dụ)
"É preciso iluminar a sala para podermos ler."
"Cần phải thắp sáng căn phòng để chúng ta có thể đọc."
"Estou a iluminar o jardim com luzes coloridas."
"Tôi đang thắp sáng khu vườn bằng đèn màu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Atenção à posição dos clíticos (me, te, se, lhe, nos, vos, lhes) em frases interrogativas ou com advérbios negativos (ex: Não me ilumines!).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | ilumino |
Eu ilumino o caminho para que vejas bem.
(Tôi thắp sáng con đường để bạn nhìn rõ.) |
| Tu | iluminas | |
| Ele/Você | ilumina | |
| Nós | iluminamos | |
| Eles/Vocês | iluminam | |
| Pretérito Perfeito (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | iluminei |
Nós iluminámos o quarto com luzes de Natal.
(Chúng tôi đã thắp sáng căn phòng bằng đèn Giáng sinh.) |
| Tu | iluminaste | |
| Ele/Você | iluminou | |
| Nós | iluminámos | |
| Eles/Vocês | iluminaram | |
| Pretérito Imperfeito (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | iluminava |
Ele iluminava sempre a nossa casa com um sorriso.
(Anh ấy luôn thắp sáng ngôi nhà của chúng tôi bằng một nụ cười.) |
| Tu | iluminavas | |
| Ele/Você | iluminava | |
| Nós | iluminávamos | |
| Eles/Vocês | iluminavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu iluminares a sala com velas, o ambiente ficará mais acolhedor."Nếu bạn thắp sáng căn phòng bằng nến, không gian sẽ trở nên ấm cúng hơn.Sử dụng 'Se + Futuro do Conjuntivo' (iluminares) để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. Ngôi 'tu' được dùng một cách thân mật. Động từ 'iluminar' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) thì Futuro do Conjuntivo.
-
"Quando ele iluminar o jardim com as luzes de Natal, todos ficarão encantados."Khi anh ấy thắp sáng khu vườn bằng đèn Giáng Sinh, mọi người sẽ rất thích thú.Sử dụng 'Quando + Futuro do Conjuntivo' (iluminar) để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Động từ 'iluminar' chia ở ngôi thứ ba số ít (ele) thì Futuro do Conjuntivo.
-
"Assim que nós iluminarmos a fachada da casa, os vizinhos saberão que estamos a celebrar o Natal."Ngay khi chúng tôi thắp sáng mặt tiền ngôi nhà, hàng xóm sẽ biết rằng chúng tôi đang ăn mừng Giáng Sinh.Sử dụng 'Assim que + Futuro do Conjuntivo' (iluminarmos) để diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác trong tương lai. 'Estar a celebrar' là cấu trúc 'Continuous Aspect' chuẩn PT-PT, diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'iluminar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós) thì Futuro do Conjuntivo.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"A lua está a iluminar o jardim esta noite. É uma luz suave."Mặt trăng đang chiếu sáng khu vườn tối nay. Đó là một ánh sáng dịu dàng.'Estar a iluminar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 3 số ít (está) vì chủ ngữ là 'a lua'.
-
"Tu estás a iluminar o meu dia com o teu sorriso. És muito importante para mim."Bạn đang thắp sáng ngày của tôi bằng nụ cười của bạn. Bạn rất quan trọng đối với tôi.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ 2 số ít) nên động từ 'estar' chia là 'estás'. 'Estar a iluminar' chỉ hành động đang diễn ra ở hiện tại. 'És' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'tu'.
-
"O sol está a iluminar a cidade. Está a ser um dia lindo."Mặt trời đang chiếu sáng thành phố. Đó đang là một ngày đẹp trời.'Estar a iluminar' thể hiện hành động chiếu sáng đang diễn ra. 'Está a ser' (estar a + ser) cũng là một ví dụ của Continuous Aspect, chỉ một trạng thái đang hình thành.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
