ilusório
[iluˈzɔɾiu]
ảo tưởng về khả năng của ai đó
Independente (B2)
Significado "ilusório" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem caráter de ilusão; que não corresponde à realidade; enganador; quimérico.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ảo tưởng về bản thân hoặc khả năng của mình; tin vào những điều không đúng sự thật, đặc biệt là về bản thân hoặc khả năng của bạn.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele tem uma ideia ilusória das suas capacidades."
"Anh ấy có một ảo tưởng về khả năng của mình."
"É ilusório pensar que vais conseguir fazer tudo sozinho."
"Thật ảo tưởng khi nghĩ rằng bạn có thể làm mọi thứ một mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dùng để mô tả ảo tưởng về khả năng của ai đó.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ilusórios |
Os sonhos eram ilusórios.
(Os sonhos eram ilusórios.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ilusóriozinho |
Este pensamento é ilusóriozinho, mas ainda me dá alguma esperança.
(Este pensamento é ilusóriozinho, mas ainda me dá alguma esperança.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Considera-o ilusório, esse teu plano de enriquecimento rápido."Bạn hãy xem nó là ảo tưởng, cái kế hoạch làm giàu nhanh chóng đó của bạn.Động từ 'considerar' được chia ở ngôi 'Tu' (thể mệnh lệnh khẳng định). Đại từ tân ngữ trực tiếp 'o' (thay cho 'esse teu plano') được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang (ênclise), theo quy tắc đặt đại từ chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"Tu estás a vê-lo como um obstáculo ilusório, mas a verdade é diferente."Bạn đang xem nó như một chướng ngại vật ảo tưởng, nhưng sự thật thì khác.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a ver) thể hiện hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. Đại từ tân ngữ trực tiếp 'o' được đặt sau động từ nguyên mẫu ('ver') và nối bằng dấu gạch ngang (ênclise), vì nó là tân ngữ của động từ 'ver'.
-
"Quando o projeto foi apresentado, achaste-o demasiado ilusório para ser viável?"Khi dự án được trình bày, bạn đã thấy nó quá ảo tưởng để khả thi không?Động từ 'achar' được chia ở ngôi 'Tu' (Pretérito Perfeito Simples - thì quá khứ đơn). Đại từ tân ngữ trực tiếp 'o' được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang (ênclise), đây là vị trí đặt đại từ chuẩn trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi không có yếu tố nào gây ra proclise.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
