(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ilusão
B1
Feminino B1 Tôn giáo, Triết học, Lịch sử

ilusão

[iluˈzɐ̃w̃]
ảo ảnh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ilusão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma perceção sensorial que não corresponde à realidade objetiva, ou uma crença falsa e persistente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trong Ấn Độ giáo và Phật giáo, maya là ảo ảnh hoặc sự xuất hiện của thế giới hiện tượng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Acreditava que ia ser promovido, mas vivia numa ilusão."

    "Anh ấy tin rằng mình sẽ được thăng chức, nhưng anh ấy đang sống trong ảo ảnh."

  • "Não te deixes levar pela ilusão de que tudo será fácil."

    "Đừng để bản thân bị cuốn theo ảo ảnh rằng mọi thứ sẽ dễ dàng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Substantivo terminado em '-ão', plural: '-ões'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ilusões
As ilusões podem ser perigosas.
(Ảo ảnh có thể nguy hiểm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ilusãozinha
Era só uma ilusãozinha.
(Đó chỉ là một ảo ảnh nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)