irreal
/iɾˈɾɛɐl/
không có thật
Avançado (C1)
Significado "irreal" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não é real; imaginário ou ilusório.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có tính chất nghi ngờ về độ xác thực, mặc dù được lan truyền rộng rãi như là thật.
Exemplos (Ví dụ)
"A história que ele contou era completamente irreal, cheia de exageros e fantasias."
"Câu chuyện anh ta kể hoàn toàn không có thật, đầy những sự phóng đại và ảo tưởng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, giống đực/giống cái như nhau
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | irreal |
A história que ela contou era irreal.
(Câu chuyện cô ấy kể là không có thật.) |
| Masculine Plural | irreais |
Os cenários dos sonhos eram irreais.
(Những bối cảnh trong giấc mơ là không có thật.) |
| Feminine Plural | irreais |
As expectativas eram irreais e causaram desapontamento.
(Những kỳ vọng là không thực tế và gây ra sự thất vọng.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | irrealíssimo |
O filme era irrealíssimo, beirando a fantasia.
(Bộ phim vô cùng phi thực tế, gần như là một câu chuyện giả tưởng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, quando te vi, pareceu-me irreal que já tivesses concluído o curso. Estavas a celebrar com os teus amigos?"Hôm qua, khi tao thấy mày, tao thấy thật khó tin là mày đã tốt nghiệp khóa học. Mày đang ăn mừng với bạn bè à?Pretérito Perfeito Simples ('viste', 'pareceu') diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Estavas a celebrar' (Estar + a + Infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Đại từ 'me' đặt sau động từ 'pareceu' (enclisis) vì đầu câu.
-
"Naquele sonho irreal, ofereci-te um carro novo, mas tu recusaste-o."Trong giấc mơ phi thực tế đó, tao đã tặng mày một chiếc xe hơi mới, nhưng mày đã từ chối nó.Pretérito Perfeito Simples ('ofereci', 'recusaste') diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'ofereci' (enclisis) vì đầu câu. 'Recusaste-o' là enclisis với đại từ tân ngữ trực tiếp.
-
"Aquele filme irreal fez-te chorar, não foi? Eu pensei que tu estivesses a gostar."Bộ phim phi thực tế đó đã làm mày khóc, đúng không? Tao nghĩ là mày đang thích nó.Pretérito Perfeito Simples ('fez', 'pensei') diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Estivesses a gostar' (Estar + a + Infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (dạng Subjuntivo). Đại từ 'te' đặt sau động từ 'fez' (enclisis) vì đầu câu. 'Não foi?' là câu hỏi đuôi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
