ilustrar
[iluʃˈtraɾ]
minh họa
Intermediário (B1)
Significado "ilustrar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Servir de exemplo típico de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Là một ví dụ điển hình của cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Este caso ilustra bem a complexidade da situação."
"Trường hợp này minh họa rõ sự phức tạp của tình huống."
"Gostaria de ilustrar o meu ponto de vista com um exemplo prático."
"Tôi muốn minh họa quan điểm của mình bằng một ví dụ thực tế."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Chú ý vị trí đại từ khi sử dụng Clitics.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | ilustro |
Eu ilustro um livro para crianças.
(Tôi minh họa một cuốn sách cho trẻ em.) |
| Tu | ilustras | |
| Ele/Você | ilustra | |
| Nós | ilustramos | |
| Eles/Vocês | ilustram | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | ilustrei |
Ele ilustrou o livro no ano passado.
(Anh ấy đã minh họa cuốn sách vào năm ngoái.) |
| Tu | ilustraste | |
| Ele/Você | ilustrou | |
| Nós | ilustrámos | |
| Eles/Vocês | ilustraram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | ilustrava |
Quando era criança, ilustrava os meus cadernos.
(Khi còn bé, tôi thường minh họa những cuốn vở của mình.) |
| Tu | ilustravas | |
| Ele/Você | ilustrava | |
| Nós | ilustrávamos | |
| Eles/Vocês | ilustravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"A professora ilustrará a sua explicação com exemplos práticos para que todos compreendam melhor."Cô giáo sẽ minh họa lời giải thích của mình bằng các ví dụ thực tế để mọi người hiểu rõ hơn.Ví dụ sử dụng 'ilustrar' ở thì Futuro do Indicativo (ngôi 3 số ít). Chia động từ 'ilustrar' ở thì tương lai là 'ilustrará'.
-
"Tu ilustrarás o teu ponto de vista com dados estatísticos no debate de amanhã."Bạn sẽ minh họa quan điểm của mình bằng dữ liệu thống kê trong cuộc tranh luận ngày mai.Ví dụ sử dụng 'ilustrar' ở thì Futuro do Indicativo (ngôi 2 số ít - 'Tu'). Chia động từ 'ilustrar' ở thì tương lai cho 'Tu' là 'ilustrarás'.
-
"Nós ilustraremos o relatório com gráficos detalhados, a fim de facilitar a sua compreensão."Chúng tôi sẽ minh họa báo cáo bằng các biểu đồ chi tiết, để tạo điều kiện thuận lợi cho việc hiểu báo cáo.Ví dụ sử dụng 'ilustrar' ở thì Futuro do Indicativo (ngôi 1 số nhiều). Chia động từ 'ilustrar' ở thì tương lai cho 'Nós' là 'ilustraremos'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando era criança, eu ilustrava frequentemente os meus cadernos com desenhos de super-heróis."Khi còn bé, tôi thường minh họa những cuốn vở của mình bằng các hình vẽ siêu anh hùng.Sử dụng 'ilustrava' (Pretérito Imperfeito) để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Frequentemente' bổ nghĩa cho tần suất hành động.
-
"Tu ilustravas sempre as tuas histórias com exemplos da tua vida, o que as tornava muito mais interessantes."Bạn luôn minh họa những câu chuyện của mình bằng những ví dụ từ cuộc sống của bạn, điều đó làm cho chúng trở nên thú vị hơn nhiều.'Ilustravas' là dạng chia ở ngôi 'tu' của động từ 'ilustrar' ở thì Pretérito Imperfeito, diễn tả một thói quen trong quá khứ. Lưu ý cách sử dụng 'tu' và đại từ sở hữu 'tuas'.
-
"Antes da internet, ilustrávamos as enciclopédias com recortes de jornais e revistas."Trước khi có internet, chúng tôi minh họa các cuốn bách khoa toàn thư bằng các mẩu cắt từ báo và tạp chí.'Ilustrávamos' là dạng chia ngôi 'nós' ở thì Pretérito Imperfeito, diễn tả một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ trước khi có internet. 'Antes da internet' cho thấy bối cảnh thời gian.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O livro foi ilustrado com fotografias antigas, mostrando a vida rural de Portugal."Cuốn sách đã được minh họa bằng những bức ảnh cũ, cho thấy cuộc sống nông thôn ở Bồ Đào Nha.‘Ilustrado’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘ilustrar’. Ở đây, nó được dùng với động từ ‘ser’ (foi) để tạo thành câu bị động. Cách dùng ‘foi ilustrado’ cho thấy hành động minh họa đã hoàn thành.
-
"Tenho estado a ilustrar um ponto importante durante a apresentação, usando exemplos práticos."Tôi đang minh họa một điểm quan trọng trong buổi thuyết trình, sử dụng các ví dụ thực tế.Cấu trúc 'Tenho estado a ilustrar' sử dụng 'estar a + infinitivo' (estar a ilustrar) để diễn tả hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian, nhấn mạnh tính liên tục của hành động. 'Tenho' là thì Present Perfect của động từ 'ter'.
-
"A capa do álbum foi ilustrada pelo famoso artista português, e ficou absolutamente linda."Bìa album đã được minh họa bởi nghệ sĩ nổi tiếng người Bồ Đào Nha, và nó trông thật sự tuyệt đẹp.'Foi ilustrada' là dạng bị động của động từ 'ilustrar' ở thì quá khứ. 'Ilustrada' là phân từ quá khứ bất quy tắc, được chia theo giống cái để phù hợp với 'a capa' (bìa).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
