(Vị trí top_banner)
Hình minh họa demonstrar
B1
Verbo B1 Geral

demonstrar

[dɨ.mũʃˈtraɾ]
chứng minh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "demonstrar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Apresentar provas ou evidências; tornar claro ou evidente; manifestar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chứng minh, giải thích rõ ràng, trình bày, biểu thị, thể hiện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a demonstrar como usar este software."

    "Tôi đang chứng minh cách sử dụng phần mềm này."

  • "Ele demonstrou grande talento para a música."

    "Anh ấy đã thể hiện tài năng lớn về âm nhạc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Colocação de pronomes clíticos: Dá-me, dar-te, dar-lhe, dar-nos, dar-vos, dar-lhes; Estou a demonstrar...

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu demonstro
Eu demonstro o meu ponto de vista com clareza.
(Tôi chứng minh quan điểm của mình một cách rõ ràng.)
Tu demonstras
Ele/Você demonstra
Nós demonstramos
Eles/Vocês demonstram
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu demonstrei
Ontem, ele demonstrou o seu talento no palco.
(Hôm qua, anh ấy đã thể hiện tài năng của mình trên sân khấu.)
Tu demonstraste
Ele/Você demonstrou
Nós demonstrámos
Eles/Vocês demonstraram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu demonstrava
Quando era criança, demonstrava muita curiosidade sobre tudo.
(Khi còn bé, tôi thường thể hiện sự tò mò về mọi thứ.)
Tu demonstravas
Ele/Você demonstrava
Nós demonstrávamos
Eles/Vocês demonstravam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu demonstrares interesse genuíno pelo projeto, talvez te atribuam mais responsabilidades."
    Nếu bạn thể hiện sự quan tâm chân thành đến dự án, có lẽ bạn sẽ được giao thêm trách nhiệm.
    Ví dụ này sử dụng 'demonstrares' (Futuro do Conjuntivo - ngôi 'tu'). Lưu ý cách chia động từ bất quy tắc 'demonstrar' ở thì tương lai giả định, và cách dùng ngôi 'tu' thân mật.
  • "Quando eles demonstrarem o protótipo final, poderemos avaliar o seu impacto no mercado."
    Khi họ trình bày (chứng minh) nguyên mẫu cuối cùng, chúng ta có thể đánh giá tác động của nó lên thị trường.
    Sử dụng 'demonstrarem' (Futuro do Conjuntivo - ngôi 'eles'). Động từ 'demonstrar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều thì tương lai giả định. 'Eles' được dùng để chỉ một nhóm người.
  • "A senhora terá uma recompensa, caso demonstre a sua inocência perante o tribunal."
    Ngài sẽ nhận được phần thưởng, nếu chứng minh được sự vô tội của mình trước tòa án.
    Sử dụng 'demonstrar' (Futuro do Conjuntivo - ngôi 'a senhora', tương đương 'você' nhưng trang trọng). 'Caso demonstre' có nghĩa là 'nếu ngài chứng minh'. Lưu ý sử dụng 'A senhora' cho lịch sự.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É fundamental para tu demonstrares a tua capacidade de liderança no trabalho."
    Điều cơ bản là bạn phải thể hiện khả năng lãnh đạo của mình trong công việc.
    'Demonstrares' là 'Infinitivo Pessoal' của động từ 'demonstrar', chia theo ngôi 'tu'. Nó được dùng sau giới từ 'para' để chỉ mục đích, với chủ ngữ của hành động 'demonstrar' là 'tu', khác với chủ ngữ ẩn của động từ chính 'É' (cái gì đó là).
  • "Apesar de eles demonstrarem algum descontentamento, estamos a avançar com o projeto."
    Mặc dù họ thể hiện một số sự không hài lòng, chúng tôi vẫn đang tiếp tục dự án.
    'Demonstrarem' là 'Infinitivo Pessoal' chia theo ngôi 'eles'. Nó được dùng sau cụm từ 'apesar de' (mặc dù) và chủ ngữ 'eles' được chia rõ ràng. Động từ chính 'estamos a avançar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Bồ Đào Nha để diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Ao tu demonstrares mais resiliência, inspiras os outros à tua volta."
    Khi bạn thể hiện sự kiên cường hơn, bạn truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
    'Demonstrares' là 'Infinitivo Pessoal' chia theo ngôi 'tu'. Nó được dùng sau giới từ 'ao' để chỉ một hành động đồng thời hoặc điều kiện, với chủ ngữ 'tu' rõ ràng. Động từ chính 'inspiras' (truyền cảm hứng) cũng chia theo ngôi 'tu' ở thì 'Presente do Indicativo'.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu estás a demonstrar ser um excelente aluno ao apresentar sempre trabalhos impecáveis."
    Bạn đang chứng tỏ là một học sinh xuất sắc khi luôn trình bày những bài tập hoàn hảo.
    'Estar a demonstrar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ser' được dùng để diễn tả một đặc tính (học sinh xuất sắc).
  • "Ele está a demonstrar que o autocarro está atrasado ao consultar o horário repetidamente."
    Anh ấy đang chứng minh rằng xe buýt bị trễ bằng cách liên tục kiểm tra lịch trình.
    'Estar a demonstrar' là cấu trúc continuous aspect. 'Estar atrasado' diễn tả trạng thái bị trễ của xe buýt.
  • "O cientista está a demonstrar a teoria com factos; é importante que ela seja aceite."
    Nhà khoa học đang chứng minh lý thuyết bằng các sự kiện; điều quan trọng là nó được chấp nhận.
    'Estar a demonstrar' là cấu trúc continuous aspect. 'É importante' (thì hiện tại của 'ser') diễn tả một sự thật hiển nhiên/quan trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)