imaginativo
/imɐʒinɐˈtivu/
giàu trí tưởng tượng
Intermediário (B1)
Significado "imaginativo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem ou demonstra imaginação fértil; criativo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện sự sáng tạo hoặc tính phát minh.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um escritor muito imaginativo, está sempre a criar novas histórias."
"Anh ấy là một nhà văn rất giàu trí tưởng tượng, luôn sáng tạo ra những câu chuyện mới."
"As crianças são muito imaginativas quando estão a brincar."
"Trẻ em rất giàu trí tưởng tượng khi chơi đùa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | imaginativa |
Ela é uma escritora imaginativa.
(Cô ấy là một nhà văn giàu trí tưởng tượng.) |
| Masculine Plural | imaginativos |
Os miúdos são muito imaginativos.
(Những đứa trẻ rất giàu trí tưởng tượng.) |
| Feminine Plural | imaginativas |
As histórias são imaginativas e originais.
(Những câu chuyện giàu trí tưởng tượng và độc đáo.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | imaginativíssimo |
O projeto é imaginativíssimo.
(Dự án cực kỳ giàu trí tưởng tượng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
